Nhận định Suwon City FC vs Cheonan City - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICheonan City
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 57%Cheonan City: 43%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 14Cheonan City: 10
Sút trúng đíchSuwon City FC: 5Cheonan City: 4
Sút trượtSuwon City FC: 6Cheonan City: 4
Phạt gócSuwon City FC: 5Cheonan City: 3
Thẻ vàngSuwon City FC: 1Cheonan City: 2
Việt vịSuwon City FC: 1Cheonan City: 2
Phạm lỗiSuwon City FC: 10Cheonan City: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheonan City
Tổng bàn thắngSuwon City FC: 3.2Cheonan City: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSuwon City FC: 2.1Cheonan City: 1.1
Bàn thuaSuwon City FC: 1.1Cheonan City: 1.6
Kiểm soát bóngSuwon City FC: 51%Cheonan City: 51%
Tổng số cú sútSuwon City FC: 12.3Cheonan City: 10.4
Sút trúng đíchSuwon City FC: 4.5Cheonan City: 4.1
Sút trượtSuwon City FC: 6.2Cheonan City: 4.5
Phạm lỗiSuwon City FC: 10.4Cheonan City: 11.3
Phạt gócSuwon City FC: 4.5Cheonan City: 3.6
Việt vịSuwon City FC: 0.9Cheonan City: 2
Thẻ vàngSuwon City FC: 1.38Cheonan City: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheonan City
ThắngSuwon City FC: 6Cheonan City: 1
Trên 1.5 bànSuwon City FC: 9Cheonan City: 6
Trên 2.5 bànSuwon City FC: 7Cheonan City: 4
Trên 3.5 bànSuwon City FC: 4Cheonan City: 3
Cả hai đội ghi bànSuwon City FC: 7Cheonan City: 6
Thắng bất ngờSuwon City FC: 0Cheonan City: 0
Thua bất ngờSuwon City FC: 0Cheonan City: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 6, 26
Cheonan City2
Suwon City FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)