Nhận định Yongin City vs Suwon City FC - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISuwon C
Kiểm soát bóngYongin City: 44%Suwon City FC: 56%
Tổng số cú sútYongin City: 8Suwon City FC: 14
Sút trúng đíchYongin City: 3Suwon City FC: 5
Sút trượtYongin City: 3Suwon City FC: 7
Phạt gócYongin City: 4Suwon City FC: 4
Thẻ vàngYongin City: 2Suwon City FC: 1
Việt vịYongin City: 1Suwon City FC: 1
Phạm lỗiYongin City: 13Suwon City FC: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Suwon C
Tổng bàn thắngYongin City: 2.5Suwon City FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcYongin City: 1.2Suwon City FC: 2.3
Bàn thuaYongin City: 1.3Suwon City FC: 1.1
Kiểm soát bóngYongin City: 47%Suwon City FC: 53%
Tổng số cú sútYongin City: 8.4Suwon City FC: 13.4
Sút trúng đíchYongin City: 3.6Suwon City FC: 4.7
Sút trượtYongin City: 3.9Suwon City FC: 7.3
Phạm lỗiYongin City: 11.9Suwon City FC: 10.1
Phạt gócYongin City: 4.3Suwon City FC: 4
Việt vịYongin City: 1.8Suwon City FC: 1
Thẻ vàngYongin City: 1.38Suwon City FC: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suwon C
ThắngYongin City: 3Suwon City FC: 7
Trên 1.5 bànYongin City: 9Suwon City FC: 9
Trên 2.5 bànYongin City: 5Suwon City FC: 8
Trên 3.5 bànYongin City: 1Suwon City FC: 5
Cả hai đội ghi bànYongin City: 5Suwon City FC: 7
Thắng bất ngờYongin City: 0Suwon City FC: 0
Thua bất ngờYongin City: 0Suwon City FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Suwon City FC3
Yongin City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 36-20 | 47 |
| 2 |
|
22 | 45-27 | 43 |
| 3 |
|
23 | 44-32 | 42 |
| 4 |
|
23 | 41-28 | 42 |
| 5 |
|
23 | 36-24 | 39 |
| 6 |
|
23 | 39-32 | 38 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
22 | 27-26 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
22 | 24-26 | 27 |
| 11 |
|
22 | 29-31 | 25 |
| 12 |
|
23 | 22-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 27-37 | 23 |
| 14 |
|
23 | 27-32 | 21 |
| 15 |
|
22 | 24-36 | 19 |
| 16 |
|
23 | 24-44 | 19 |
| 17 |
|
22 | 17-43 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)