Nhận định Swansea vs Wrexham - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Swansea thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.27
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.59
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWrexham
xGSwansea: 1.76Wrexham: 1.31
Kiểm soát bóngSwansea: 57%Wrexham: 43%
Tổng số cú sútSwansea: 15Wrexham: 11
Sút trúng đíchSwansea: 6Wrexham: 3
Sút trượtSwansea: 5Wrexham: 4
Phạt gócSwansea: 6Wrexham: 4
Thẻ vàngSwansea: 1Wrexham: 2
xGSwansea: 0.72Wrexham: 0.64
Kiểm soát bóngSwansea: 61%Wrexham: 39%
Tổng số cú sútSwansea: 6Wrexham: 8
Sút trúng đíchSwansea: 3Wrexham: 1
Sút trượtSwansea: 1Wrexham: 2
Phạt gócSwansea: 5Wrexham: 2
Thẻ vàngSwansea: 3Wrexham: 0
xGSwansea: 0.721.76Wrexham: 0.641.31
Kiểm soát bóngSwansea: 61%57%Wrexham: 39%43%
Tổng số cú sútSwansea: 615Wrexham: 811
Sút trúng đíchSwansea: 36Wrexham: 13
Sút trượtSwansea: 15Wrexham: 24
Phạt gócSwansea: 56Wrexham: 24
Thẻ vàngSwansea: 31Wrexham: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Wrexham
Bàn thắng kỳ vọngSwansea: 1.73Wrexham: 1.03
Tổng bàn thắngSwansea: 1.9Wrexham: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSwansea: 1.2Wrexham: 1
Bàn thuaSwansea: 0.7Wrexham: 0.9
Kiểm soát bóngSwansea: 60%Wrexham: 50%
Tổng số cú sútSwansea: 14.2Wrexham: 8.1
Sút trúng đíchSwansea: 5.2Wrexham: 2.7
Sút trượtSwansea: 4.8Wrexham: 3.8
Phạm lỗiSwansea: 9.6Wrexham: 8.7
Phạt gócSwansea: 5.6Wrexham: 3.6
Việt vịSwansea: 1.8Wrexham: 1.6
Thẻ vàngSwansea: 1.8Wrexham: 1.67
Tổng số đường chuyềnSwansea: 496Wrexham: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
ThắngSwansea: 5Wrexham: 3
Trên 1.5 bànSwansea: 6Wrexham: 5
Trên 2.5 bànSwansea: 4Wrexham: 3
Trên 3.5 bànSwansea: 1Wrexham: 1
Cả hai đội ghi bànSwansea: 2Wrexham: 4
Thắng bất ngờSwansea: 0Wrexham: 0
Thua bất ngờSwansea: 0Wrexham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
13 thg 32026
Wrexham
Swansea20
19 thg 122025
Swansea
Wrexham21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 16-8 | 23 |
| 2 |
|
11 | 30-12 | 22 |
| 3 |
|
11 | 22-16 | 22 |
| 4 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 15-12 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-16 | 19 |
| 7 |
|
11 | 19-16 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-12 | 17 |
| 10 |
|
11 | 17-16 | 15 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 15 |
| 12 |
|
11 | 18-18 | 15 |
| 13 |
|
11 | 14-14 | 15 |
| 14 |
|
11 | 15-16 | 14 |
| 15 |
|
11 | 15-18 | 14 |
| 16 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 18 |
|
11 | 9-19 | 12 |
| 19 |
|
11 | 18-17 | 11 |
| 20 |
|
11 | 10-19 | 11 |
| 21 |
|
11 | 17-21 | 9 |
| 22 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 23 |
|
11 | 9-20 | 6 |
| 24 |
|
11 | 9-24 | 4 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One