Nhận định Fram Reykjavik vs Breidablik - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBreidablik
xGFram Reykjavik: 1.49Breidablik: 1.41
Kiểm soát bóngFram Reykjavik: 52%Breidablik: 48%
Tổng số cú sútFram Reykjavik: 17Breidablik: 13
Sút trúng đíchFram Reykjavik: 5Breidablik: 5
Sút trượtFram Reykjavik: 6Breidablik: 4
Phạt gócFram Reykjavik: 7Breidablik: 6
Thẻ vàngFram Reykjavik: 2Breidablik: 2
Phạm lỗiFram Reykjavik: 11Breidablik: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Breidablik
Bàn thắng kỳ vọngFram Reykjavik: 1.57Breidablik: 1.32
Tổng bàn thắngFram Reykjavik: 4.3Breidablik: 3
Bàn thắng ghi đượcFram Reykjavik: 2.5Breidablik: 1.3
Bàn thuaFram Reykjavik: 1.8Breidablik: 1.7
Kiểm soát bóngFram Reykjavik: 46%Breidablik: 55%
Tổng số cú sútFram Reykjavik: 16.6Breidablik: 13.8
Sút trúng đíchFram Reykjavik: 5Breidablik: 5.2
Sút trượtFram Reykjavik: 6.3Breidablik: 5.1
Phạm lỗiFram Reykjavik: 11.8Breidablik: 12.4
Phạt gócFram Reykjavik: 8.3Breidablik: 7.2
Việt vịFram Reykjavik: 0.6Breidablik: 1.1
Thẻ vàngFram Reykjavik: 1.89Breidablik: 2.2
Tổng số đường chuyềnFram Reykjavik: 384Breidablik: 474
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Breidablik
ThắngFram Reykjavik: 5Breidablik: 3
Trên 1.5 bànFram Reykjavik: 9Breidablik: 7
Trên 2.5 bànFram Reykjavik: 8Breidablik: 6
Trên 3.5 bànFram Reykjavik: 7Breidablik: 3
Cả hai đội ghi bànFram Reykjavik: 9Breidablik: 6
Thắng bất ngờFram Reykjavik: 0Breidablik: 0
Thua bất ngờFram Reykjavik: 0Breidablik: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
24 thg 8, 26
Breidablik3
Fram Reykjavik4
29 thg 5, 26
Fram Reykjavik4
Breidablik3
05 thg 10, 25
Breidablik3
Fram Reykjavik1
23 thg 6, 25
Breidablik1
Fram Reykjavik1
13 thg 4, 25
Fram Reykjavik4
Breidablik2
04 thg 2, 25
Breidablik1
Fram Reykjavik3
19 thg 8, 24
Breidablik3
Fram Reykjavik1
26 thg 5, 24
Fram Reykjavik1
Breidablik4
14 thg 7, 23
Fram Reykjavik0
Breidablik1
28 thg 4, 23
Breidablik5
Fram Reykjavik4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs