Nhận định Tokushima Vortis vs Imabari - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.76
Imabari thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
23.80
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.21
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIImabari
Kiểm soát bóngTokushima Vortis: 56%Imabari: 44%
Tổng số cú sútTokushima Vortis: 9Imabari: 10
Sút trúng đíchTokushima Vortis: 3Imabari: 3
Sút trượtTokushima Vortis: 5Imabari: 6
Phạt gócTokushima Vortis: 3Imabari: 4
Thẻ vàngTokushima Vortis: 1Imabari: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Imabari
Tổng bàn thắngTokushima Vortis: 3.3Imabari: 1.9
Bàn thắng ghi đượcTokushima Vortis: 1.7Imabari: 0.9
Bàn thuaTokushima Vortis: 1.6Imabari: 1
Kiểm soát bóngTokushima Vortis: 46%Imabari: 47%
Tổng số cú sútTokushima Vortis: 9.3Imabari: 12
Sút trúng đíchTokushima Vortis: 4Imabari: 4.2
Sút trượtTokushima Vortis: 5.3Imabari: 7.8
Phạt gócTokushima Vortis: 3.7Imabari: 5.8
Thẻ vàngTokushima Vortis: 1.7Imabari: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Imabari
ThắngTokushima Vortis: 4Imabari: 3
Trên 1.5 bànTokushima Vortis: 8Imabari: 6
Trên 2.5 bànTokushima Vortis: 8Imabari: 4
Trên 3.5 bànTokushima Vortis: 4Imabari: 0
Cả hai đội ghi bànTokushima Vortis: 5Imabari: 5
Thắng bất ngờTokushima Vortis: 0Imabari: 0
Thua bất ngờTokushima Vortis: 1Imabari: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Imabari2
Tokushima Vortis1
05 thg 10, 25
Tokushima Vortis1
Imabari0
31 thg 5, 25
Imabari0
Tokushima Vortis1
09 thg 4, 25
Imabari2
Tokushima Vortis1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-5 | 10 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 4-2 | 8 |
| 6 |
|
4 | 6-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 8 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 9 |
|
4 | 10-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 13 |
|
4 | 4-3 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 3-7 | 4 |
| 17 |
|
4 | 5-8 | 3 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 19 |
|
4 | 3-6 | 2 |
| 20 |
|
4 | 3-12 | 0 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation