Nhận định Uthai Thani vs Sukhothai FC - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISukhothai
xGUthai Thani: 1.54Sukhothai FC: 1.06
Kiểm soát bóngUthai Thani: 52%Sukhothai FC: 48%
Tổng số cú sútUthai Thani: 15Sukhothai FC: 13
Sút trúng đíchUthai Thani: 6Sukhothai FC: 4
Sút trượtUthai Thani: 6Sukhothai FC: 7
Phạt gócUthai Thani: 5Sukhothai FC: 3
Thẻ vàngUthai Thani: 2Sukhothai FC: 1
Việt vịUthai Thani: 2Sukhothai FC: 1
Phạm lỗiUthai Thani: 13Sukhothai FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sukhothai
Bàn thắng kỳ vọngUthai Thani: 1.2Sukhothai FC: 1.31
Tổng bàn thắngUthai Thani: 2.7Sukhothai FC: 3
Bàn thắng ghi đượcUthai Thani: 1.5Sukhothai FC: 1.3
Bàn thuaUthai Thani: 1.2Sukhothai FC: 1.7
Kiểm soát bóngUthai Thani: 48%Sukhothai FC: 47%
Tổng số cú sútUthai Thani: 12.4Sukhothai FC: 13.2
Sút trúng đíchUthai Thani: 4.3Sukhothai FC: 4.4
Sút trượtUthai Thani: 5.5Sukhothai FC: 6.3
Phạm lỗiUthai Thani: 12.8Sukhothai FC: 11.9
Phạt gócUthai Thani: 5.3Sukhothai FC: 3.9
Việt vịUthai Thani: 1.6Sukhothai FC: 1.1
Thẻ vàngUthai Thani: 1.67Sukhothai FC: 1.8
Tổng số đường chuyềnUthai Thani: 327Sukhothai FC: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sukhothai
ThắngUthai Thani: 4Sukhothai FC: 3
Trên 1.5 bànUthai Thani: 8Sukhothai FC: 7
Trên 2.5 bànUthai Thani: 4Sukhothai FC: 6
Trên 3.5 bànUthai Thani: 2Sukhothai FC: 3
Cả hai đội ghi bànUthai Thani: 6Sukhothai FC: 5
Thắng bất ngờUthai Thani: 0Sukhothai FC: 0
Thua bất ngờUthai Thani: 1Sukhothai FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
01 thg 22026
Sukhothai FC
Uthai Thani11
20 thg 92025
Uthai Thani
Sukhothai FC11
26 thg 12025
Uthai Thani
Sukhothai FC30
27 thg 112024
Uthai Thani
Sukhothai FC01
31 thg 82024
Sukhothai FC
Uthai Thani23
27 thg 42024
Sukhothai FC
Uthai Thani13
01 thg 122023
Uthai Thani
Sukhothai FC00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 9-4 | 13 |
| 2 |
|
5 | 8-3 | 12 |
| 3 |
|
5 | 10-6 | 12 |
| 4 |
|
5 | 11-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 12-7 | 10 |
| 6 |
|
5 | 8-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 8-7 | 8 |
| 8 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 9 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 8-12 | 6 |
| 12 |
|
5 | 4-6 | 4 |
| 13 |
|
5 | 5-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 15 |
|
5 | 7-15 | 1 |
| 16 |
|
5 | 4-9 | 0 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Thai League 2