Nhận định VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus - 5 thg 9, 2026
11.42
X5.50
27.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
VfL Wolfsburg thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.42
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.60
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICottbus
xGVfL Wolfsburg: 2.03Energie Cottbus: 0.82
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 61%Energie Cottbus: 39%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 23Energie Cottbus: 11
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 9Energie Cottbus: 2
Sút trượtVfL Wolfsburg: 8Energie Cottbus: 4
Phạt gócVfL Wolfsburg: 9Energie Cottbus: 6
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 1Energie Cottbus: 2
xGVfL Wolfsburg: 3.79Energie Cottbus: 3.01
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 51%Energie Cottbus: 49%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 20Energie Cottbus: 21
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 7Energie Cottbus: 9
Sút trượtVfL Wolfsburg: 8Energie Cottbus: 8
Phạt gócVfL Wolfsburg: 4Energie Cottbus: 8
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 3Energie Cottbus: 4
xGVfL Wolfsburg: 3.792.03Energie Cottbus: 3.010.82
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg: 51%61%Energie Cottbus: 49%39%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg: 2023Energie Cottbus: 2111
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg: 79Energie Cottbus: 92
Sút trượtVfL Wolfsburg: 88Energie Cottbus: 84
Phạt gócVfL Wolfsburg: 49Energie Cottbus: 86
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 31Energie Cottbus: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Cottbus
Tổng bàn thắngVfL Wolfsburg: 3.6Energie Cottbus: 4.2
Bàn thắng ghi đượcVfL Wolfsburg: 2.4Energie Cottbus: 1.6
Bàn thuaVfL Wolfsburg: 1.2Energie Cottbus: 2.6
Thẻ vàngVfL Wolfsburg: 2Energie Cottbus: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cottbus
ThắngVfL Wolfsburg: 5Energie Cottbus: 3
Trên 1.5 bànVfL Wolfsburg: 7Energie Cottbus: 10
Trên 2.5 bànVfL Wolfsburg: 6Energie Cottbus: 8
Trên 3.5 bànVfL Wolfsburg: 4Energie Cottbus: 6
Cả hai đội ghi bànVfL Wolfsburg: 5Energie Cottbus: 7
Thắng bất ngờVfL Wolfsburg: 0Energie Cottbus: 0
Thua bất ngờVfL Wolfsburg: 0Energie Cottbus: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-8 | 21 |
| 2 |
|
7 | 20-10 | 17 |
| 3 |
|
7 | 14-12 | 14 |
| 4 |
|
7 | 14-9 | 13 |
| 5 |
|
7 | 19-12 | 12 |
| 6 |
|
7 | 6-4 | 12 |
| 7 |
|
7 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 15-16 | 8 |
| 9 |
|
7 | 11-12 | 8 |
| 10 |
|
7 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
7 | 13-13 | 7 |
| 12 |
|
7 | 5-7 | 7 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 7 |
| 14 |
|
7 | 8-14 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 6-14 | 5 |
| 18 |
|
7 | 7-11 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation