Chuyển đến nội dung

Nhận định Xorazm vs Navbahor - 26 thg 10, 2026

26 thg 1013:30
1:2
Kết thúc
14.75 X3.90 21.67

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–2
  2. 3'Navbahor · Bàn 0–1Khusinov A. (phản lưới)
  3. 35'Navbahor · Bàn 0–2Norchaev K.Kiến tạo Adkhamzoda U.
  4. Hiệp 21–0
  5. Xorazm · Bàn Rafael TavaresKiến tạo Lohan1–257'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
2 1.67
Navbahor thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.67
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.23
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.41
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Xorazm11Navbahor
Tỷ số chính xác
Xorazm12Navbahor

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Xorazm
Navbahor
xGXorazm: 0.84Navbahor: 1.38
Kiểm soát bóngXorazm: 40%Navbahor: 60%
Tổng số cú sútXorazm: 7Navbahor: 13
Sút trúng đíchXorazm: 3Navbahor: 6
Sút trượtXorazm: 4Navbahor: 7
Phạt gócXorazm: 4Navbahor: 6
Thẻ vàngXorazm: 2Navbahor: 2
Kiểm soát bóngXorazm: 49%Navbahor: 51%
Tổng số cú sútXorazm: 9Navbahor: 13
Sút trúng đíchXorazm: 4Navbahor: 7
Sút trượtXorazm: 5Navbahor: 6
Phạt gócXorazm: 3Navbahor: 4
Thẻ vàngXorazm: 1Navbahor: 1
Kiểm soát bóngXorazm: 49%40%Navbahor: 51%60%
Tổng số cú sútXorazm: 97Navbahor: 1313
Sút trúng đíchXorazm: 43Navbahor: 76
Sút trượtXorazm: 54Navbahor: 67
Phạt gócXorazm: 34Navbahor: 46
Thẻ vàngXorazm: 12Navbahor: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Xorazm
Navbahor
Tổng bàn thắngXorazm: 2.3Navbahor: 3.3
Bàn thắng ghi đượcXorazm: 0.9Navbahor: 2.2
Bàn thuaXorazm: 1.4Navbahor: 1.1
Kiểm soát bóngXorazm: 46%Navbahor: 59%
Tổng số cú sútXorazm: 8.3Navbahor: 11.2
Sút trúng đíchXorazm: 3.6Navbahor: 5.3
Sút trượtXorazm: 4.7Navbahor: 5.9
Phạt gócXorazm: 4.4Navbahor: 6.1
Thẻ vàngXorazm: 1.44Navbahor: 1.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Xorazm
Navbahor
ThắngXorazm: 1Navbahor: 7
Tài 1.5 bànXorazm: 6Navbahor: 8
Tài 2.5 bànXorazm: 5Navbahor: 5
Tài 3.5 bànXorazm: 4Navbahor: 5
Cả hai đội ghi bànXorazm: 5Navbahor: 7
Thắng bất ngờXorazm: 0Navbahor: 0
Thua bất ngờXorazm: 0Navbahor: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Xorazm
Navbahor
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
02 thg 82026NavbahorXorazm51
03 thg 102025XorazmNavbahor11
02 thg 72025XorazmNavbahor13
11 thg 52025NavbahorXorazm10

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Neftchi 25 59-22 58
2 Pakhtakor 25 44-25 53
3 Navbahor 25 44-25 49
4 Olmaliq 25 36-32 42
5 Nasaf 25 37-23 41
6 Buxoro 25 37-32 41
7 Lokomotiv 25 40-31 40
8 Qizilqum 25 25-31 34
9 Andijan 25 30-33 31
10 Dinamo Samarqand 25 36-39 31
11 Sogdiana 25 42-49 29
12 Surkhon 25 19-28 29
13 Bunyodkor 25 26-41 26
14 Kokand-1912 25 25-36 23
15 Xorazm 25 21-36 23
16 Mash'al 25 12-50 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation