Nhận định Yongin City vs Busan I Park - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Busan I Park thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
22.02
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBusan I Park
Kiểm soát bóngYongin City: 45%Busan I Park: 55%
Tổng số cú sútYongin City: 6Busan I Park: 14
Sút trúng đíchYongin City: 2Busan I Park: 5
Sút trượtYongin City: 4Busan I Park: 9
Phạt gócYongin City: 4Busan I Park: 3
Thẻ vàngYongin City: 2Busan I Park: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Busan I Park
Tổng bàn thắngYongin City: 2.3Busan I Park: 3.7
Bàn thắng ghi đượcYongin City: 0.9Busan I Park: 2.1
Bàn thuaYongin City: 1.4Busan I Park: 1.6
Kiểm soát bóngYongin City: 48%Busan I Park: 50%
Tổng số cú sútYongin City: 7.4Busan I Park: 12.4
Sút trúng đíchYongin City: 2.8Busan I Park: 4.7
Sút trượtYongin City: 4.7Busan I Park: 7.7
Phạm lỗiYongin City: 13.1Busan I Park: 8.4
Phạt gócYongin City: 4.3Busan I Park: 3.7
Việt vịYongin City: 1.5Busan I Park: 1
Thẻ vàngYongin City: 1.75Busan I Park: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Busan I Park
ThắngYongin City: 1Busan I Park: 4
Trên 1.5 bànYongin City: 8Busan I Park: 9
Trên 2.5 bànYongin City: 4Busan I Park: 7
Trên 3.5 bànYongin City: 2Busan I Park: 6
Cả hai đội ghi bànYongin City: 6Busan I Park: 6
Thắng bất ngờYongin City: 0Busan I Park: 1
Thua bất ngờYongin City: 0Busan I Park: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Busan I Park2
Yongin City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)