Nhận định Gimpo Citizen vs Yongin City - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.93
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.43
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYongin City
Kiểm soát bóngGimpo Citizen: 58%Yongin City: 42%
Tổng số cú sútGimpo Citizen: 12Yongin City: 6
Sút trúng đíchGimpo Citizen: 3Yongin City: 3
Sút trượtGimpo Citizen: 8Yongin City: 4
Phạt gócGimpo Citizen: 6Yongin City: 4
Thẻ vàngGimpo Citizen: 2Yongin City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin City
Tổng bàn thắngGimpo Citizen: 2.3Yongin City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGimpo Citizen: 1.1Yongin City: 1
Bàn thuaGimpo Citizen: 1.2Yongin City: 1.4
Kiểm soát bóngGimpo Citizen: 52%Yongin City: 48%
Tổng số cú sútGimpo Citizen: 10.7Yongin City: 7.4
Sút trúng đíchGimpo Citizen: 3Yongin City: 2.9
Sút trượtGimpo Citizen: 7.7Yongin City: 4.6
Phạm lỗiGimpo Citizen: 12.4Yongin City: 12.4
Phạt gócGimpo Citizen: 5.2Yongin City: 4.2
Việt vịGimpo Citizen: 1.4Yongin City: 1.6
Thẻ vàngGimpo Citizen: 1.78Yongin City: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin City
ThắngGimpo Citizen: 4Yongin City: 2
Trên 1.5 bànGimpo Citizen: 8Yongin City: 8
Trên 2.5 bànGimpo Citizen: 4Yongin City: 5
Trên 3.5 bànGimpo Citizen: 1Yongin City: 2
Cả hai đội ghi bànGimpo Citizen: 6Yongin City: 6
Thắng bất ngờGimpo Citizen: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờGimpo Citizen: 0Yongin City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Yongin City1
Gimpo Citizen3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)