Nhận định Gimhae City vs Yongin City - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.81
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYongin City
Kiểm soát bóngGimhae City: 51%Yongin City: 49%
Tổng số cú sútGimhae City: 10Yongin City: 9
Sút trúng đíchGimhae City: 4Yongin City: 3
Sút trượtGimhae City: 5Yongin City: 4
Phạt gócGimhae City: 4Yongin City: 5
Thẻ vàngGimhae City: 1Yongin City: 1
Việt vịGimhae City: 2Yongin City: 2
Phạm lỗiGimhae City: 10Yongin City: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin City
Tổng bàn thắngGimhae City: 2.5Yongin City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGimhae City: 1.2Yongin City: 1.1
Bàn thuaGimhae City: 1.3Yongin City: 1.5
Kiểm soát bóngGimhae City: 46%Yongin City: 47%
Tổng số cú sútGimhae City: 8.5Yongin City: 7.9
Sút trúng đíchGimhae City: 3.7Yongin City: 3
Sút trượtGimhae City: 4.1Yongin City: 4
Phạm lỗiGimhae City: 11.3Yongin City: 12.6
Phạt gócGimhae City: 3.8Yongin City: 3.9
Việt vịGimhae City: 1.8Yongin City: 1.5
Thẻ vàngGimhae City: 2.13Yongin City: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin City
ThắngGimhae City: 2Yongin City: 2
Trên 1.5 bànGimhae City: 7Yongin City: 9
Trên 2.5 bànGimhae City: 3Yongin City: 5
Trên 3.5 bànGimhae City: 3Yongin City: 2
Cả hai đội ghi bànGimhae City: 6Yongin City: 6
Thắng bất ngờGimhae City: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờGimhae City: 0Yongin City: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Yongin City4
Gimhae City1
28 thg 9, 16
Yongin City1
Gimhae City3
22 thg 7, 16
Gimhae City1
Yongin City1
15 thg 4, 16
Gimhae City1
Yongin City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 32-19 | 44 |
| 2 |
|
22 | 40-27 | 41 |
| 3 |
|
21 | 43-26 | 40 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 38-30 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-23 | 36 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-22 | 31 |
| 9 |
|
22 | 29-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-27 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-35 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-31 | 22 |
| 14 |
|
22 | 27-31 | 21 |
| 15 |
|
22 | 23-42 | 19 |
| 16 |
|
21 | 23-36 | 16 |
| 17 |
|
21 | 17-40 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)