Nhận định Aalesund vs Tromso - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Tromso thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
21.95
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITromso
xGAalesund: 1.28Tromso: 1.51
Kiểm soát bóngAalesund: 44%Tromso: 56%
Tổng số cú sútAalesund: 15Tromso: 14
Sút trúng đíchAalesund: 5Tromso: 5
Sút trượtAalesund: 5Tromso: 5
Phạt gócAalesund: 5Tromso: 5
Thẻ vàngAalesund: 2Tromso: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngAalesund: 1.35Tromso: 1.19
Tổng bàn thắngAalesund: 3.3Tromso: 3
Bàn thắng ghi đượcAalesund: 1.6Tromso: 1.7
Bàn thuaAalesund: 1.7Tromso: 1.3
Kiểm soát bóngAalesund: 43%Tromso: 52%
Tổng số cú sútAalesund: 15Tromso: 12.7
Sút trúng đíchAalesund: 4.9Tromso: 4.9
Sút trượtAalesund: 5.1Tromso: 4.6
Phạm lỗiAalesund: 13.2Tromso: 10.6
Phạt gócAalesund: 5Tromso: 4.2
Việt vịAalesund: 1.2Tromso: 1.4
Thẻ vàngAalesund: 2.22Tromso: 1.25
Tổng số đường chuyềnAalesund: 359Tromso: 496
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngAalesund: 3Tromso: 4
Trên 1.5 bànAalesund: 9Tromso: 8
Trên 2.5 bànAalesund: 6Tromso: 5
Trên 3.5 bànAalesund: 4Tromso: 5
Cả hai đội ghi bànAalesund: 8Tromso: 5
Thắng bất ngờAalesund: 1Tromso: 0
Thua bất ngờAalesund: 0Tromso: 1
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
Tromso1
Aalesund1
08 thg 3, 25
Aalesund1
Tromso0
08 thg 10, 23
Tromso1
Aalesund2
11 thg 6, 23
Aalesund2
Tromso3
13 thg 11, 22
Tromso2
Aalesund2
18 thg 4, 22
Aalesund2
Tromso2
20 thg 8, 17
Tromso3
Aalesund2
30 thg 4, 17
Aalesund3
Tromso1
05 thg 8, 16
Tromso1
Aalesund2
24 thg 4, 16
Aalesund6
Tromso0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
20 | 43-30 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 30 |
| 7 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 12 |
|
20 | 22-34 | 22 |
| 13 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 14 |
|
20 | 20-37 | 19 |
| 15 |
|
20 | 31-45 | 18 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen