Chuyển đến nội dung
Orgryte IS
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Orgryte IS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€8.43m Ø 27.1 Allsvenskan
83
Trận đấu đã nhận định
66.3%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LWDLLW
Phong độ gần đây
1.33
Bàn thắng / Trận
Không có trận sắp diễn ra

Orgryte IS hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Orgryte IS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọngxG mỗi trận
1.08
Dứt điểmTrúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
42%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Thống kê mùa giải

Allsvenskan Thụy Điển · Mùa giải 2026
18Số trận Tỷ lệ thắng 17%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận9918
Thắng123
Hòa505
Thua3710
Bàn thắng ghi được15722
Bàn thua172441
Trung bình ghi bàn1.70.81.2
Trung bình thủng lưới1.92.72.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà4-3
Sân khách0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà3-4
Sân khách8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà4
Sân khách3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà4
Sân khách8
Chuỗi trận
Thắng1
Thua4
Phạt đền
1/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
3–4
0-15
4–6
16-30
3–8
31-45
2–6
46-60
6–7
61-75
5–9
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-312 G
5-3-26 G
28Vàng
1Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.567%
12 Trận
Tài 1.533%
6 Trận
Tài 2.517%
3 Trận
Tài 3.56%
1 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sana T. Sana 36 FWD 7.16
B. Laturnus B. Laturnus 22 MID 7.10
N. Christoffersson N. Christoffersson 26 FWD 7.06
C. Styffe C. Styffe 24 DEF 7.00
A. Andersson A. Andersson 29 MID 7.00
O. Parker-Price O. Parker-Price 27 MID 6.98
J. Hammar J. Hammar 31 DEF 6.95
S. Lagerlund S. Lagerlund 23 DEF 6.79
M. Dyrestam M. Dyrestam 34 DEF 6.78
A. Andreasson A. Andreasson 32 MID 6.71
H. Gustafsson H. Gustafsson 24 GK 6.67
C. Vindehall C. Vindehall 29 MID 6.66
W. Hofvander W. Hofvander 24 FWD 6.64
R. Alm R. Alm 30 MID 6.63
M. Parker M. Parker 21 DEF 6.62
J. Tibbling J. Tibbling 26 FWD 6.59
D. Paulson D. Paulson 30 MID 6.55
J. Azulay J. Azulay 32 DEF 6.53
W. Svensson W. Svensson 23 DEF 6.50
D. Hodzic D. Hodzic 20 MID 6.47
Marlon Ebietomere Marlon Ebietomere 16 DEF 6.40
W. Kenndal W. Kenndal 29 MID 6.40
H. Dahlqvist H. Dahlqvist 28 DEF 6.22

Xếp hạng

Thụy Điển - Allsvenskan
# Đội T B Đ
1 Sirius 18 47-26 42
2 Hammarby FF 19 44-18 36
3 IF Elfsborg 19 27-19 31
4 BK Hacken 19 33-29 31
5 AIK Stockholm 18 28-27 31
6 Djurgardens IF 17 37-19 29
7 Vasteras SK FK 19 28-33 29
8 Malmo FF 18 32-30 26
9 IF Brommapojkarna 18 27-27 24
10 Gais 18 21-18 23
11 Mjallby AIF 16 24-23 20
12 IFK Goteborg 18 23-39 20
13 Kalmar FF 19 21-29 19
14 Degerfors IF 19 17-31 16
15 Orgryte IS 18 22-41 14
16 Halmstad 19 13-35 11
Qualifying Qualifying Relegation Playoffs Relegation

Nhận Định & Soi Kèo Orgryte IS

Bạn đang tìm nhận định Orgryte IS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orgryte IS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Orgryte IS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Orgryte IS đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orgryte IS đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Orgryte IS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orgryte IS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Orgryte IS chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.