Nhận định 1. FC Koln vs FC Schalke 04 - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISchalke
xG1. FC Koln: 1.75FC Schalke 04: 1.05
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 55%FC Schalke 04: 45%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 17FC Schalke 04: 10
Sút trúng đích1. FC Koln: 6FC Schalke 04: 4
Sút trượt1. FC Koln: 7FC Schalke 04: 3
Phạt góc1. FC Koln: 6FC Schalke 04: 3
Thẻ vàng1. FC Koln: 1FC Schalke 04: 1
Việt vị1. FC Koln: 1FC Schalke 04: 3
Phạm lỗi1. FC Koln: 11FC Schalke 04: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Schalke
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Koln: 1.55FC Schalke 04: 1.34
Tổng bàn thắng1. FC Koln: 3.3FC Schalke 04: 2.9
Bàn thắng ghi được1. FC Koln: 1.6FC Schalke 04: 1.5
Bàn thua1. FC Koln: 1.7FC Schalke 04: 1.4
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 51%FC Schalke 04: 45%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 15.9FC Schalke 04: 12.6
Sút trúng đích1. FC Koln: 5.3FC Schalke 04: 4.4
Sút trượt1. FC Koln: 6.1FC Schalke 04: 4.5
Phạm lỗi1. FC Koln: 10.7FC Schalke 04: 9.3
Phạt góc1. FC Koln: 5.9FC Schalke 04: 3.8
Việt vị1. FC Koln: 1FC Schalke 04: 2.3
Thẻ vàng1. FC Koln: 1.67FC Schalke 04: 0.89
Tổng số đường chuyền1. FC Koln: 439FC Schalke 04: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Schalke
Thắng1. FC Koln: 4FC Schalke 04: 4
Trên 1.5 bàn1. FC Koln: 9FC Schalke 04: 6
Trên 2.5 bàn1. FC Koln: 8FC Schalke 04: 6
Trên 3.5 bàn1. FC Koln: 4FC Schalke 04: 3
Cả hai đội ghi bàn1. FC Koln: 9FC Schalke 04: 4
Thắng bất ngờ1. FC Koln: 0FC Schalke 04: 0
Thua bất ngờ1. FC Koln: 0FC Schalke 04: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
11Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
09 thg 22025
1. FC Köln
FC Schalke 0410
01 thg 92024
FC Schalke 04
1. FC Köln13
29 thg 12023
FC Schalke 04
1. FC Köln00
07 thg 82022
1. FC Köln
FC Schalke 0431
27 thg 12022
1. FC Köln
FC Schalke 0422
22 thg 52021
1. FC Köln
FC Schalke 0410
20 thg 12021
FC Schalke 04
1. FC Köln12
29 thg 22020
1. FC Köln
FC Schalke 0430
05 thg 102019
FC Schalke 04
1. FC Köln11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 22-5 | 14 |
| 2 |
|
6 | 11-4 | 14 |
| 3 |
|
6 | 15-6 | 13 |
| 4 |
|
6 | 16-9 | 13 |
| 5 |
|
6 | 14-10 | 10 |
| 6 |
|
6 | 12-11 | 10 |
| 7 |
|
6 | 16-11 | 9 |
| 8 |
|
6 | 12-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 6-15 | 9 |
| 10 |
|
6 | 16-12 | 8 |
| 11 |
|
6 | 10-16 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 8-10 | 6 |
| 14 |
|
6 | 11-14 | 6 |
| 15 |
|
6 | 4-7 | 5 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 5 |
| 17 |
|
6 | 5-17 | 5 |
| 18 |
|
6 | 8-20 | 0 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation