Nhận định Abu Qair Semad vs Ghazl El Mehalla - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGhazl M
xGAbu Qair Semad: 1.01Ghazl El Mehalla: 0.85
Kiểm soát bóngAbu Qair Semad: 49%Ghazl El Mehalla: 51%
Tổng số cú sútAbu Qair Semad: 10Ghazl El Mehalla: 12
Sút trúng đíchAbu Qair Semad: 3Ghazl El Mehalla: 2
Sút trượtAbu Qair Semad: 5Ghazl El Mehalla: 7
Phạt gócAbu Qair Semad: 4Ghazl El Mehalla: 5
Thẻ vàngAbu Qair Semad: 2Ghazl El Mehalla: 1
Việt vịAbu Qair Semad: 4Ghazl El Mehalla: 2
Phạm lỗiAbu Qair Semad: 11Ghazl El Mehalla: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Ghazl M
Bàn thắng kỳ vọngAbu Qair Semad: 0.67Ghazl El Mehalla: 0.79
Tổng bàn thắngAbu Qair Semad: 2Ghazl El Mehalla: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAbu Qair Semad: 0.8Ghazl El Mehalla: 0.8
Bàn thuaAbu Qair Semad: 1.2Ghazl El Mehalla: 1.4
Kiểm soát bóngAbu Qair Semad: 43%Ghazl El Mehalla: 47%
Tổng số cú sútAbu Qair Semad: 7.9Ghazl El Mehalla: 10
Sút trúng đíchAbu Qair Semad: 2.3Ghazl El Mehalla: 2.2
Sút trượtAbu Qair Semad: 3.8Ghazl El Mehalla: 5.3
Phạm lỗiAbu Qair Semad: 12.5Ghazl El Mehalla: 10.8
Phạt gócAbu Qair Semad: 3.8Ghazl El Mehalla: 3.5
Việt vịAbu Qair Semad: 3Ghazl El Mehalla: 1.4
Thẻ vàngAbu Qair Semad: 1.88Ghazl El Mehalla: 1.56
Tổng số đường chuyềnAbu Qair Semad: 313Ghazl El Mehalla: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ghazl M
ThắngAbu Qair Semad: 2Ghazl El Mehalla: 2
Tài 1.5 bànAbu Qair Semad: 8Ghazl El Mehalla: 6
Tài 2.5 bànAbu Qair Semad: 2Ghazl El Mehalla: 4
Tài 3.5 bànAbu Qair Semad: 1Ghazl El Mehalla: 2
Cả hai đội ghi bànAbu Qair Semad: 3Ghazl El Mehalla: 4
Thắng bất ngờAbu Qair Semad: 0Ghazl El Mehalla: 0
Thua bất ngờAbu Qair Semad: 0Ghazl El Mehalla: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
08 thg 102026
Ghazl El Mehalla
Abu Qair Semad11
08 thg 102023
Ghazl El Mehalla
Abu Qair Semad20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-4 | 19 |
| 3 |
|
7 | 14-6 | 17 |
| 4 |
|
7 | 13-7 | 15 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 11 |
|
8 | 8-10 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-9 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 14 |
|
7 | 7-8 | 7 |
| 15 |
|
7 | 6-12 | 7 |
| 16 |
|
7 | 3-7 | 5 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 4 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 20 |
|
7 | 4-10 | 2 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)