Nhận định AL Masry vs Abu Qair Semad - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAbu Qir Semad
xGAL Masry: 1.43Abu Qair Semad: 0.71
Kiểm soát bóngAL Masry: 61%Abu Qair Semad: 39%
Tổng số cú sútAL Masry: 16Abu Qair Semad: 7
Sút trúng đíchAL Masry: 5Abu Qair Semad: 2
Sút trượtAL Masry: 8Abu Qair Semad: 3
Phạt gócAL Masry: 6Abu Qair Semad: 4
Thẻ vàngAL Masry: 2Abu Qair Semad: 2
Việt vịAL Masry: 2Abu Qair Semad: 3
Phạm lỗiAL Masry: 13Abu Qair Semad: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Abu Qir Semad
Bàn thắng kỳ vọngAL Masry: 1.43Abu Qair Semad: 0.69
Tổng bàn thắngAL Masry: 2Abu Qair Semad: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAL Masry: 1.1Abu Qair Semad: 0.8
Bàn thuaAL Masry: 0.9Abu Qair Semad: 1.1
Kiểm soát bóngAL Masry: 57%Abu Qair Semad: 42%
Tổng số cú sútAL Masry: 14.1Abu Qair Semad: 8
Sút trúng đíchAL Masry: 4.4Abu Qair Semad: 2.3
Sút trượtAL Masry: 7.6Abu Qair Semad: 3.7
Phạm lỗiAL Masry: 14.7Abu Qair Semad: 12.9
Phạt gócAL Masry: 4.6Abu Qair Semad: 3.9
Việt vịAL Masry: 2Abu Qair Semad: 3.3
Thẻ vàngAL Masry: 1.6Abu Qair Semad: 2.14
Tổng số đường chuyềnAL Masry: 416Abu Qair Semad: 309
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Abu Qir Semad
ThắngAL Masry: 5Abu Qair Semad: 3
Trên 1.5 bànAL Masry: 5Abu Qair Semad: 7
Trên 2.5 bànAL Masry: 3Abu Qair Semad: 2
Trên 3.5 bànAL Masry: 1Abu Qair Semad: 1
Cả hai đội ghi bànAL Masry: 3Abu Qair Semad: 2
Thắng bất ngờAL Masry: 0Abu Qair Semad: 0
Thua bất ngờAL Masry: 0Abu Qair Semad: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 2, 22
Abu Qair Semad1
AL Masry1
14 thg 10, 21
AL Masry1
Abu Qair Semad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 11-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 13 |
| 6 |
|
6 | 11-7 | 12 |
| 7 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 10-10 | 8 |
| 10 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 11 |
|
6 | 6-6 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
6 | 2-4 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-8 | 7 |
| 15 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 3-6 | 5 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 2-10 | 3 |
| 19 |
|
6 | 4-8 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-10 | 1 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)