Nhận định FC Voluntari vs Arges P - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArges P
xGFC Voluntari: 1.47Arges P: 0.81
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 47%Arges P: 53%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 12Arges P: 14
Sút trúng đíchFC Voluntari: 4Arges P: 3
Sút trượtFC Voluntari: 5Arges P: 7
Phạt gócFC Voluntari: 4Arges P: 4
Thẻ vàngFC Voluntari: 2Arges P: 3
Việt vịFC Voluntari: 1Arges P: 1
Phạm lỗiFC Voluntari: 10Arges P: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Arges P
Bàn thắng kỳ vọngFC Voluntari: 1.24Arges P: 0.93
Tổng bàn thắngFC Voluntari: 3Arges P: 2
Bàn thắng ghi đượcFC Voluntari: 1.2Arges P: 0.9
Bàn thuaFC Voluntari: 1.8Arges P: 1.1
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 43%Arges P: 45%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 10.8Arges P: 14.3
Sút trúng đíchFC Voluntari: 3.7Arges P: 3.5
Sút trượtFC Voluntari: 4.6Arges P: 6.9
Phạm lỗiFC Voluntari: 9.4Arges P: 12.5
Phạt gócFC Voluntari: 3.2Arges P: 3.9
Việt vịFC Voluntari: 1.4Arges P: 1.5
Thẻ vàngFC Voluntari: 2.14Arges P: 2.5
Tổng số đường chuyềnFC Voluntari: 356Arges P: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arges P
ThắngFC Voluntari: 4Arges P: 4
Trên 1.5 bànFC Voluntari: 7Arges P: 5
Trên 2.5 bànFC Voluntari: 7Arges P: 2
Trên 3.5 bànFC Voluntari: 5Arges P: 2
Cả hai đội ghi bànFC Voluntari: 4Arges P: 2
Thắng bất ngờFC Voluntari: 0Arges P: 1
Thua bất ngờFC Voluntari: 0Arges P: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 25
Arges Pitesti0
FC Voluntari0
15 thg 4, 25
FC Voluntari0
Arges Pitesti0
21 thg 11, 24
Arges Pitesti1
FC Voluntari0
02 thg 4, 23
Arges Pitesti0
FC Voluntari2
06 thg 3, 23
FC Voluntari0
Arges Pitesti0
14 thg 10, 22
Arges Pitesti0
FC Voluntari0
23 thg 5, 22
Arges Pitesti0
FC Voluntari1
11 thg 5, 22
Arges Pitesti0
FC Voluntari1
19 thg 4, 22
FC Voluntari2
Arges Pitesti0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-6 | 17 |
| 2 |
|
8 | 9-4 | 15 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
7 | 14-9 | 11 |
| 5 |
|
8 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 9 |
|
7 | 11-10 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
7 | 4-5 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-8 | 10 |
| 13 |
|
6 | 9-9 | 9 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 15 |
|
7 | 7-18 | 5 |
| 16 |
|
8 | 5-18 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)