Nhận định FC Gomel vs FC Minsk - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
12.17
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Minsk
Kiểm soát bóngFC Gomel: 54%FC Minsk: 46%
Tổng số cú sútFC Gomel: 9FC Minsk: 11
Sút trúng đíchFC Gomel: 4FC Minsk: 4
Sút trượtFC Gomel: 5FC Minsk: 5
Phạt gócFC Gomel: 5FC Minsk: 3
Thẻ vàngFC Gomel: 2FC Minsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngFC Gomel: 2.2FC Minsk: 3
Bàn thắng ghi đượcFC Gomel: 1.2FC Minsk: 1.4
Bàn thuaFC Gomel: 1FC Minsk: 1.6
Kiểm soát bóngFC Gomel: 52%FC Minsk: 46%
Tổng số cú sútFC Gomel: 9.9FC Minsk: 10.1
Sút trúng đíchFC Gomel: 3.6FC Minsk: 3.9
Sút trượtFC Gomel: 4.6FC Minsk: 4.9
Phạm lỗiFC Gomel: 15.3FC Minsk: 9.7
Phạt gócFC Gomel: 4.3FC Minsk: 3.6
Việt vịFC Gomel: 1.9FC Minsk: 2
Thẻ vàngFC Gomel: 2.33FC Minsk: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngFC Gomel: 4FC Minsk: 4
Trên 1.5 bànFC Gomel: 7FC Minsk: 8
Trên 2.5 bànFC Gomel: 4FC Minsk: 8
Trên 3.5 bànFC Gomel: 1FC Minsk: 3
Cả hai đội ghi bànFC Gomel: 6FC Minsk: 7
Thắng bất ngờFC Gomel: 0FC Minsk: 0
Thua bất ngờFC Gomel: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
FC Minsk2
FC Gomel0
21 thg 2, 26
FC Minsk0
FC Gomel4
29 thg 8, 25
FC Gomel1
FC Minsk1
18 thg 4, 25
FC Minsk1
FC Gomel0
16 thg 9, 24
FC Minsk3
FC Gomel1
28 thg 4, 24
FC Gomel2
FC Minsk0
22 thg 9, 23
FC Gomel2
FC Minsk0
06 thg 5, 23
FC Minsk2
FC Gomel2
12 thg 11, 22
FC Minsk1
FC Gomel1
15 thg 7, 22
FC Gomel0
FC Minsk3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga