Nhận định Naftan vs FC Minsk - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.64
FC Minsk thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.64
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
8.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Minsk
Kiểm soát bóngNaftan: 44%FC Minsk: 56%
Tổng số cú sútNaftan: 6FC Minsk: 13
Sút trúng đíchNaftan: 3FC Minsk: 5
Sút trượtNaftan: 3FC Minsk: 6
Phạt gócNaftan: 4FC Minsk: 6
Thẻ vàngNaftan: 2FC Minsk: 1
Việt vịNaftan: 2FC Minsk: 4
Phạm lỗiNaftan: 10FC Minsk: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngNaftan: 3.9FC Minsk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNaftan: 1.3FC Minsk: 1.3
Bàn thuaNaftan: 2.6FC Minsk: 1.4
Kiểm soát bóngNaftan: 40%FC Minsk: 45%
Tổng số cú sútNaftan: 5.8FC Minsk: 9.4
Sút trúng đíchNaftan: 2.7FC Minsk: 3.9
Sút trượtNaftan: 2.4FC Minsk: 4.6
Phạm lỗiNaftan: 11FC Minsk: 10.8
Phạt gócNaftan: 3.7FC Minsk: 4.6
Việt vịNaftan: 2.1FC Minsk: 2.6
Thẻ vàngNaftan: 2FC Minsk: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngNaftan: 2FC Minsk: 5
Trên 1.5 bànNaftan: 9FC Minsk: 7
Trên 2.5 bànNaftan: 7FC Minsk: 7
Trên 3.5 bànNaftan: 5FC Minsk: 1
Cả hai đội ghi bànNaftan: 5FC Minsk: 6
Thắng bất ngờNaftan: 0FC Minsk: 0
Thua bất ngờNaftan: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
FC Minsk4
Naftan2
02 thg 8, 25
Naftan0
FC Minsk3
13 thg 3, 25
FC Minsk1
Naftan2
31 thg 8, 24
Naftan0
FC Minsk2
20 thg 4, 24
FC Minsk1
Naftan1
25 thg 8, 23
FC Minsk1
Naftan0
14 thg 4, 23
Naftan0
FC Minsk0
25 thg 1, 23
FC Minsk0
Naftan2
23 thg 6, 22
Naftan0
FC Minsk1
15 thg 10, 17
FC Minsk2
Naftan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 34-15 | 42 |
| 2 |
|
19 | 36-15 | 40 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
21 | 30-16 | 36 |
| 5 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 6 |
|
21 | 21-20 | 32 |
| 7 |
|
20 | 23-19 | 31 |
| 8 |
|
21 | 29-26 | 31 |
| 9 |
|
20 | 28-22 | 27 |
| 10 |
|
20 | 23-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 24-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 23-36 | 22 |
| 13 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 14 |
|
20 | 19-35 | 17 |
| 15 |
|
21 | 17-31 | 15 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga