Nhận định FC Minsk vs FC Vitebsk - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.65
4.2/10
Kèo 1X2
1X1.41
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Vitebsk
Kiểm soát bóngFC Minsk: 53%FC Vitebsk: 47%
Tổng số cú sútFC Minsk: 11FC Vitebsk: 9
Sút trúng đíchFC Minsk: 4FC Vitebsk: 3
Sút trượtFC Minsk: 5FC Vitebsk: 4
Phạt gócFC Minsk: 4FC Vitebsk: 3
Thẻ vàngFC Minsk: 1FC Vitebsk: 2
Việt vịFC Minsk: 3FC Vitebsk: 1
Phạm lỗiFC Minsk: 9FC Vitebsk: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Vitebsk
Tổng bàn thắngFC Minsk: 2.7FC Vitebsk: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFC Minsk: 1.4FC Vitebsk: 1.5
Bàn thuaFC Minsk: 1.3FC Vitebsk: 0.8
Kiểm soát bóngFC Minsk: 44%FC Vitebsk: 42%
Tổng số cú sútFC Minsk: 9.1FC Vitebsk: 7.2
Sút trúng đíchFC Minsk: 3.6FC Vitebsk: 2.7
Sút trượtFC Minsk: 4.4FC Vitebsk: 3.8
Phạm lỗiFC Minsk: 11FC Vitebsk: 10.8
Phạt gócFC Minsk: 3.1FC Vitebsk: 3.2
Việt vịFC Minsk: 2.3FC Vitebsk: 1.2
Thẻ vàngFC Minsk: 1.57FC Vitebsk: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Vitebsk
ThắngFC Minsk: 5FC Vitebsk: 7
Trên 1.5 bànFC Minsk: 7FC Vitebsk: 6
Trên 2.5 bànFC Minsk: 7FC Vitebsk: 5
Trên 3.5 bànFC Minsk: 2FC Vitebsk: 1
Cả hai đội ghi bànFC Minsk: 6FC Vitebsk: 5
Thắng bất ngờFC Minsk: 0FC Vitebsk: 1
Thua bất ngờFC Minsk: 0FC Vitebsk: 0
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
FC Vitebsk2
FC Minsk0
09 thg 8, 25
FC Vitebsk1
FC Minsk2
29 thg 3, 25
FC Minsk2
FC Vitebsk1
04 thg 10, 24
FC Vitebsk2
FC Minsk1
18 thg 5, 24
FC Minsk1
FC Vitebsk2
11 thg 2, 23
FC Minsk0
FC Vitebsk2
13 thg 8, 22
FC Minsk2
FC Vitebsk0
03 thg 4, 22
FC Vitebsk1
FC Minsk1
19 thg 9, 21
FC Vitebsk3
FC Minsk1
08 thg 5, 21
FC Minsk3
FC Vitebsk3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga