Nhận định Baltika vs FC Rostov - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGBaltika: 1.28FC Rostov: 0.85
Kiểm soát bóngBaltika: 52%FC Rostov: 48%
Tổng số cú sútBaltika: 14FC Rostov: 12
Sút trúng đíchBaltika: 5FC Rostov: 6
Sút trượtBaltika: 6FC Rostov: 4
Phạt gócBaltika: 5FC Rostov: 4
Thẻ vàngBaltika: 3FC Rostov: 2
Việt vịBaltika: 1FC Rostov: 3
Phạm lỗiBaltika: 15FC Rostov: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Bàn thắng kỳ vọngBaltika: 1.32FC Rostov: 0.76
Tổng bàn thắngBaltika: 2.2FC Rostov: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBaltika: 1.2FC Rostov: 0.8
Bàn thuaBaltika: 1FC Rostov: 1.9
Kiểm soát bóngBaltika: 45%FC Rostov: 44%
Tổng số cú sútBaltika: 14FC Rostov: 11.9
Sút trúng đíchBaltika: 4.9FC Rostov: 5.2
Sút trượtBaltika: 5.7FC Rostov: 4.6
Phạm lỗiBaltika: 16.8FC Rostov: 15.1
Phạt gócBaltika: 5.1FC Rostov: 3.6
Việt vịBaltika: 1.7FC Rostov: 2.8
Thẻ vàngBaltika: 3FC Rostov: 1.78
Tổng số đường chuyềnBaltika: 316FC Rostov: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngBaltika: 2FC Rostov: 4
Trên 1.5 bànBaltika: 7FC Rostov: 7
Trên 2.5 bànBaltika: 4FC Rostov: 6
Trên 3.5 bànBaltika: 2FC Rostov: 3
Cả hai đội ghi bànBaltika: 5FC Rostov: 2
Thắng bất ngờBaltika: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờBaltika: 0FC Rostov: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
FC Rostov1
Baltika1
21 thg 9, 25
Baltika0
FC Rostov0
19 thg 5, 24
FC Rostov2
Baltika1
02 thg 5, 24
FC Rostov0
Baltika1
16 thg 9, 23
Baltika2
FC Rostov2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 15-8 | 22 |
| 2 |
|
10 | 18-9 | 22 |
| 3 |
|
10 | 22-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
10 | 17-8 | 20 |
| 6 |
|
10 | 12-12 | 12 |
| 7 |
|
10 | 11-10 | 12 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 15-20 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
10 | 13-13 | 11 |
| 12 |
|
10 | 11-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 13-11 | 10 |
| 14 |
|
10 | 11-19 | 8 |
| 15 |
|
10 | 10-25 | 5 |
| 16 |
|
10 | 6-18 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL