Nhận định FC Rostov vs Dynamo - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.26
Dynamo thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.26
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.40
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDynamo
xGFC Rostov: 1.01Dynamo: 1.54
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Dynamo: 55%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13Dynamo: 13
Sút trúng đíchFC Rostov: 5Dynamo: 6
Sút trượtFC Rostov: 5Dynamo: 4
Phạt gócFC Rostov: 4Dynamo: 4
Thẻ vàngFC Rostov: 2Dynamo: 2
xGFC Rostov: 0.61Dynamo: 2.03
Kiểm soát bóngFC Rostov: 38%Dynamo: 62%
Tổng số cú sútFC Rostov: 11Dynamo: 11
Sút trúng đíchFC Rostov: 3Dynamo: 6
Sút trượtFC Rostov: 5Dynamo: 3
Phạt gócFC Rostov: 4Dynamo: 4
Thẻ vàngFC Rostov: 1Dynamo: 3
xGFC Rostov: 0.611.01Dynamo: 2.031.54
Kiểm soát bóngFC Rostov: 38%45%Dynamo: 62%55%
Tổng số cú sútFC Rostov: 1113Dynamo: 1113
Sút trúng đíchFC Rostov: 35Dynamo: 66
Sút trượtFC Rostov: 55Dynamo: 34
Phạt gócFC Rostov: 44Dynamo: 44
Thẻ vàngFC Rostov: 12Dynamo: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo
Bàn thắng kỳ vọngFC Rostov: 0.93Dynamo: 1.58
Tổng bàn thắngFC Rostov: 2.8Dynamo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Rostov: 1.6Dynamo: 1.5
Bàn thuaFC Rostov: 1.2Dynamo: 0.9
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Dynamo: 59%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13.4Dynamo: 13.8
Sút trúng đíchFC Rostov: 5.3Dynamo: 5.9
Sút trượtFC Rostov: 5Dynamo: 4.3
Phạm lỗiFC Rostov: 14.6Dynamo: 12.1
Phạt gócFC Rostov: 4Dynamo: 5.1
Việt vịFC Rostov: 2.5Dynamo: 1.7
Thẻ vàngFC Rostov: 2Dynamo: 1.8
Tổng số đường chuyềnFC Rostov: 352Dynamo: 521
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo
ThắngFC Rostov: 5Dynamo: 7
Tài 1.5 bànFC Rostov: 7Dynamo: 6
Tài 2.5 bànFC Rostov: 5Dynamo: 6
Tài 3.5 bànFC Rostov: 4Dynamo: 2
Cả hai đội ghi bànFC Rostov: 4Dynamo: 4
Thắng bất ngờFC Rostov: 0Dynamo: 0
Thua bất ngờFC Rostov: 0Dynamo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
6Thắng
6Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
14 thg 32026
FC Rostov
Dynamo01
26 thg 72025
Dynamo
FC Rostov10
02 thg 32025
FC Rostov
Dynamo11
01 thg 112024
Dynamo
FC Rostov11
29 thg 32024
Dinamo Moscow
FC Rostov14
03 thg 92023
FC Rostov
Dinamo Moscow12
06 thg 112022
FC Rostov
Dinamo Moscow21
18 thg 102022
Dinamo Moscow
FC Rostov31
31 thg 82022
FC Rostov
Dinamo Moscow20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-13 | 27 |
| 2 |
|
12 | 19-12 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-12 | 25 |
| 4 |
|
12 | 20-14 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-10 | 23 |
| 6 |
|
12 | 14-12 | 16 |
| 7 |
|
12 | 13-17 | 15 |
| 8 |
|
12 | 17-17 | 15 |
| 9 |
|
12 | 15-13 | 14 |
| 10 |
|
12 | 16-23 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-18 | 12 |
| 12 |
|
12 | 15-21 | 12 |
| 13 |
|
12 | 16-16 | 11 |
| 14 |
|
12 | 15-17 | 11 |
| 15 |
|
12 | 13-27 | 9 |
| 16 |
|
12 | 8-20 | 6 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL