Nhận định FC Rostov vs Dynamo - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDynamo
xGFC Rostov: 1.01Dynamo: 1.54
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Dynamo: 55%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13Dynamo: 13
Sút trúng đíchFC Rostov: 5Dynamo: 6
Sút trượtFC Rostov: 5Dynamo: 4
Phạt gócFC Rostov: 4Dynamo: 4
Thẻ vàngFC Rostov: 2Dynamo: 2
Việt vịFC Rostov: 3Dynamo: 1
Phạm lỗiFC Rostov: 14Dynamo: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo
Bàn thắng kỳ vọngFC Rostov: 0.93Dynamo: 1.58
Tổng bàn thắngFC Rostov: 2.8Dynamo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Rostov: 1.6Dynamo: 1.5
Bàn thuaFC Rostov: 1.2Dynamo: 0.9
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Dynamo: 59%
Tổng số cú sútFC Rostov: 13.4Dynamo: 13.8
Sút trúng đíchFC Rostov: 5.3Dynamo: 5.9
Sút trượtFC Rostov: 5Dynamo: 4.3
Phạm lỗiFC Rostov: 14.6Dynamo: 12.1
Phạt gócFC Rostov: 4Dynamo: 5.1
Việt vịFC Rostov: 2.5Dynamo: 1.7
Thẻ vàngFC Rostov: 2Dynamo: 1.8
Tổng số đường chuyềnFC Rostov: 352Dynamo: 521
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo
ThắngFC Rostov: 5Dynamo: 7
Trên 1.5 bànFC Rostov: 7Dynamo: 6
Trên 2.5 bànFC Rostov: 5Dynamo: 6
Trên 3.5 bànFC Rostov: 4Dynamo: 2
Cả hai đội ghi bànFC Rostov: 4Dynamo: 4
Thắng bất ngờFC Rostov: 0Dynamo: 0
Thua bất ngờFC Rostov: 0Dynamo: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
FC Rostov0
Dynamo1
26 thg 7, 25
Dynamo1
FC Rostov0
02 thg 3, 25
FC Rostov1
Dynamo1
01 thg 11, 24
Dynamo1
FC Rostov1
29 thg 3, 24
Dinamo Moscow1
FC Rostov4
03 thg 9, 23
FC Rostov1
Dinamo Moscow2
06 thg 11, 22
FC Rostov2
Dinamo Moscow1
18 thg 10, 22
Dinamo Moscow3
FC Rostov1
31 thg 8, 22
FC Rostov2
Dinamo Moscow0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 14-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
8 | 16-7 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-13 | 12 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 13-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-10 | 8 |
| 12 |
|
8 | 10-14 | 8 |
| 13 |
|
8 | 7-10 | 6 |
| 14 |
|
8 | 9-18 | 5 |
| 15 |
|
8 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
8 | 6-12 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL