Nhận định Spartak Moscow vs FC Rostov - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGSpartak Moscow: 1.36FC Rostov: 0.7
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 62%FC Rostov: 38%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 13FC Rostov: 11
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 5FC Rostov: 4
Sút trượtSpartak Moscow: 5FC Rostov: 4
Phạt gócSpartak Moscow: 7FC Rostov: 3
Thẻ vàngSpartak Moscow: 2FC Rostov: 2
Việt vịSpartak Moscow: 3FC Rostov: 2
Phạm lỗiSpartak Moscow: 12FC Rostov: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Bàn thắng kỳ vọngSpartak Moscow: 1.33FC Rostov: 0.98
Tổng bàn thắngSpartak Moscow: 3.1FC Rostov: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSpartak Moscow: 2.1FC Rostov: 1.7
Bàn thuaSpartak Moscow: 1FC Rostov: 1.1
Kiểm soát bóngSpartak Moscow: 62%FC Rostov: 47%
Tổng số cú sútSpartak Moscow: 13.6FC Rostov: 14
Sút trúng đíchSpartak Moscow: 5FC Rostov: 5.2
Sút trượtSpartak Moscow: 5.1FC Rostov: 5.4
Phạm lỗiSpartak Moscow: 13FC Rostov: 14.6
Phạt gócSpartak Moscow: 7FC Rostov: 4.1
Việt vịSpartak Moscow: 2.7FC Rostov: 2.3
Thẻ vàngSpartak Moscow: 2.3FC Rostov: 2.22
Tổng số đường chuyềnSpartak Moscow: 492FC Rostov: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngSpartak Moscow: 6FC Rostov: 5
Trên 1.5 bànSpartak Moscow: 10FC Rostov: 7
Trên 2.5 bànSpartak Moscow: 7FC Rostov: 5
Trên 3.5 bànSpartak Moscow: 2FC Rostov: 4
Cả hai đội ghi bànSpartak Moscow: 8FC Rostov: 5
Thắng bất ngờSpartak Moscow: 0FC Rostov: 0
Thua bất ngờSpartak Moscow: 0FC Rostov: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
FC Rostov1
Spartak Moscow1
21 thg 2, 26
Spartak Moscow5
FC Rostov2
18 thg 10, 25
Spartak Moscow1
FC Rostov1
18 thg 9, 25
Spartak Moscow1
FC Rostov2
30 thg 7, 25
FC Rostov0
Spartak Moscow2
15 thg 5, 25
Spartak Moscow1
FC Rostov2
06 thg 4, 25
FC Rostov0
Spartak Moscow3
27 thg 11, 24
FC Rostov2
Spartak Moscow1
05 thg 11, 24
Spartak Moscow0
FC Rostov1
05 thg 10, 24
Spartak Moscow3
FC Rostov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-6 | 19 |
| 2 |
|
7 | 11-7 | 15 |
| 3 |
|
7 | 10-8 | 13 |
| 4 |
|
7 | 12-7 | 13 |
| 5 |
|
7 | 14-6 | 12 |
| 6 |
|
7 | 12-10 | 12 |
| 7 |
|
7 | 10-7 | 10 |
| 8 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 9 |
|
7 | 10-11 | 8 |
| 10 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 11 |
|
7 | 10-9 | 7 |
| 12 |
|
7 | 10-12 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-8 | 6 |
| 14 |
|
7 | 8-19 | 4 |
| 15 |
|
7 | 8-17 | 4 |
| 16 |
|
7 | 4-10 | 2 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL