Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC - 21 thg 10, 2026
12.70
X3.55
22.55
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Tochigi City · Hỏng phạt đền Nguen T. (hỏng pen.)5'
- Hiệp 22–2
- 52'Fujieda MYFC · Bàn thắng 0–1Kanemoto W.Kiến tạo Nagao Y.
- Tochigi City · Bàn thắng Hiraoka M.Kiến tạo Chinen T.1–174'
- Tochigi City · Bàn thắng Yoshida A. (pen.)2–182'
- 90+1'Fujieda MYFC · Bàn thắng 2–2Nakamura Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.60
Tochigi City thắng hoặc hòa
7.7/10
Kèo 1X2
12.70
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.95
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFujieda MYFC
xGTochigi City: 1.38Fujieda MYFC: 1.19
Kiểm soát bóngTochigi City: 57%Fujieda MYFC: 43%
Tổng số cú sútTochigi City: 12Fujieda MYFC: 8
Sút trúng đíchTochigi City: 4Fujieda MYFC: 3
Sút trượtTochigi City: 7Fujieda MYFC: 4
Phạt gócTochigi City: 4Fujieda MYFC: 6
Thẻ vàngTochigi City: 2Fujieda MYFC: 2
Việt vịTochigi City: 2Fujieda MYFC: 2
Phạm lỗiTochigi City: 11Fujieda MYFC: 11
Kiểm soát bóngTochigi City: 60%Fujieda MYFC: 40%
Tổng số cú sútTochigi City: 15Fujieda MYFC: 18
Sút trúng đíchTochigi City: 7Fujieda MYFC: 7
Sút trượtTochigi City: 5Fujieda MYFC: 5
Phạt gócTochigi City: 4Fujieda MYFC: 6
Thẻ vàngTochigi City: 2Fujieda MYFC: 6
Việt vịTochigi City: 2Fujieda MYFC: 2
Phạm lỗiTochigi City: 13Fujieda MYFC: 14
Kiểm soát bóngTochigi City: 60%57%Fujieda MYFC: 40%43%
Tổng số cú sútTochigi City: 1512Fujieda MYFC: 188
Sút trúng đíchTochigi City: 74Fujieda MYFC: 73
Sút trượtTochigi City: 57Fujieda MYFC: 54
Phạt gócTochigi City: 44Fujieda MYFC: 66
Thẻ vàngTochigi City: 22Fujieda MYFC: 62
Việt vịTochigi City: 22Fujieda MYFC: 22
Phạm lỗiTochigi City: 1311Fujieda MYFC: 1411
Thống kê
Trung bình / Trận
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngTochigi City: 2.7Fujieda MYFC: 1.8
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 1.1Fujieda MYFC: 0.8
Bàn thuaTochigi City: 1.6Fujieda MYFC: 1
Kiểm soát bóngTochigi City: 52%Fujieda MYFC: 50%
Tổng số cú sútTochigi City: 10.3Fujieda MYFC: 9
Sút trúng đíchTochigi City: 3.7Fujieda MYFC: 3.1
Sút trượtTochigi City: 6.3Fujieda MYFC: 5.1
Phạm lỗiTochigi City: 12.5Fujieda MYFC: 10.2
Phạt gócTochigi City: 3Fujieda MYFC: 6
Việt vịTochigi City: 1.9Fujieda MYFC: 2
Thẻ vàngTochigi City: 2Fujieda MYFC: 1.75
Tổng số đường chuyềnTochigi City: 510Fujieda MYFC: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fujieda MYFC
ThắngTochigi City: 2Fujieda MYFC: 1
Trên 1.5 bànTochigi City: 9Fujieda MYFC: 6
Trên 2.5 bànTochigi City: 6Fujieda MYFC: 2
Trên 3.5 bànTochigi City: 2Fujieda MYFC: 1
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 6Fujieda MYFC: 5
Thắng bất ngờTochigi City: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Fujieda MYFC: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation