Nhận định Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata - 17 thg 10, 2026
12.52
X3.30
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.06
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.74
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMontedio
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 49%Montedio Yamagata: 51%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 9Montedio Yamagata: 10
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 4Montedio Yamagata: 3
Sút trượtFujieda MYFC: 5Montedio Yamagata: 7
Phạt gócFujieda MYFC: 5Montedio Yamagata: 4
Thẻ vàngFujieda MYFC: 2Montedio Yamagata: 1
Việt vịFujieda MYFC: 2Montedio Yamagata: 3
Phạm lỗiFujieda MYFC: 11Montedio Yamagata: 10
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 54%Montedio Yamagata: 46%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 14Montedio Yamagata: 14
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 3Montedio Yamagata: 4
Sút trượtFujieda MYFC: 3Montedio Yamagata: 6
Phạt gócFujieda MYFC: 11Montedio Yamagata: 4
Thẻ vàngFujieda MYFC: 1Montedio Yamagata: 1
Việt vịFujieda MYFC: 0Montedio Yamagata: 2
Phạm lỗiFujieda MYFC: 6Montedio Yamagata: 8
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 54%49%Montedio Yamagata: 46%51%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 149Montedio Yamagata: 1410
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 34Montedio Yamagata: 43
Sút trượtFujieda MYFC: 35Montedio Yamagata: 67
Phạt gócFujieda MYFC: 115Montedio Yamagata: 44
Thẻ vàngFujieda MYFC: 12Montedio Yamagata: 11
Việt vịFujieda MYFC: 02Montedio Yamagata: 23
Phạm lỗiFujieda MYFC: 611Montedio Yamagata: 810
Thống kê
Trung bình / Trận
Montedio
Tổng bàn thắngFujieda MYFC: 2.3Montedio Yamagata: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFujieda MYFC: 1.1Montedio Yamagata: 1.2
Bàn thuaFujieda MYFC: 1.2Montedio Yamagata: 1.5
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 49%Montedio Yamagata: 48%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 8.7Montedio Yamagata: 10
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 3.5Montedio Yamagata: 3.7
Sút trượtFujieda MYFC: 5.2Montedio Yamagata: 6.3
Phạm lỗiFujieda MYFC: 10.1Montedio Yamagata: 10.6
Phạt gócFujieda MYFC: 5Montedio Yamagata: 4.3
Việt vịFujieda MYFC: 2.4Montedio Yamagata: 2.4
Thẻ vàngFujieda MYFC: 1.63Montedio Yamagata: 0.89
Tổng số đường chuyềnFujieda MYFC: 361Montedio Yamagata: 554
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montedio
ThắngFujieda MYFC: 2Montedio Yamagata: 3
Trên 1.5 bànFujieda MYFC: 7Montedio Yamagata: 7
Trên 2.5 bànFujieda MYFC: 3Montedio Yamagata: 5
Trên 3.5 bànFujieda MYFC: 2Montedio Yamagata: 1
Cả hai đội ghi bànFujieda MYFC: 6Montedio Yamagata: 4
Thắng bất ngờFujieda MYFC: 0Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờFujieda MYFC: 0Montedio Yamagata: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.4Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
26 thg 82026
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC35
29 thg 112025
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC21
31 thg 52025
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata21
24 thg 82024
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata01
20 thg 32024
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC01
05 thg 82023
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata12
07 thg 52023
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC32
14 thg 102015
Fujieda MYFC
Montedio Yamagata12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation