Nhận định Bucaramanga vs Independiente M - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.27
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInd. Medellin
xGBucaramanga: 0.93Independiente M: 1.06
Kiểm soát bóngBucaramanga: 55%Independiente M: 45%
Tổng số cú sútBucaramanga: 10Independiente M: 10
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Independiente M: 4
Sút trượtBucaramanga: 4Independiente M: 4
Phạt gócBucaramanga: 4Independiente M: 3
Thẻ vàngBucaramanga: 3Independiente M: 3
xGBucaramanga: 0.56Independiente M: 2.57
Kiểm soát bóngBucaramanga: 32%Independiente M: 68%
Tổng số cú sútBucaramanga: 8Independiente M: 16
Sút trúng đíchBucaramanga: 3Independiente M: 5
Sút trượtBucaramanga: 2Independiente M: 8
Phạt gócBucaramanga: 1Independiente M: 8
Thẻ vàngBucaramanga: 2Independiente M: 3
xGBucaramanga: 0.560.93Independiente M: 2.571.06
Kiểm soát bóngBucaramanga: 32%55%Independiente M: 68%45%
Tổng số cú sútBucaramanga: 810Independiente M: 1610
Sút trúng đíchBucaramanga: 34Independiente M: 54
Sút trượtBucaramanga: 24Independiente M: 84
Phạt gócBucaramanga: 14Independiente M: 83
Thẻ vàngBucaramanga: 23Independiente M: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Ind. Medellin
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 0.69Independiente M: 1.11
Tổng bàn thắngBucaramanga: 2.6Independiente M: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.3Independiente M: 1.9
Bàn thuaBucaramanga: 1.3Independiente M: 1.2
Kiểm soát bóngBucaramanga: 47%Independiente M: 50%
Tổng số cú sútBucaramanga: 9.8Independiente M: 12.3
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Independiente M: 4.5
Sút trượtBucaramanga: 4.1Independiente M: 4.7
Phạm lỗiBucaramanga: 12.9Independiente M: 13.2
Phạt gócBucaramanga: 3.6Independiente M: 3.1
Việt vịBucaramanga: 1.7Independiente M: 0.8
Thẻ vàngBucaramanga: 2.88Independiente M: 2.3
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 379Independiente M: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ind. Medellin
ThắngBucaramanga: 3Independiente M: 6
Tài 1.5 bànBucaramanga: 8Independiente M: 7
Tài 2.5 bànBucaramanga: 4Independiente M: 7
Tài 3.5 bànBucaramanga: 3Independiente M: 4
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 7Independiente M: 6
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Independiente M: 0
Thua bất ngờBucaramanga: 1Independiente M: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
5Thắng
3Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
01 thg 3 2026: Ind. Medellin 1–2 Bucaramanga
13 thg 1 2026: Ind. Medellin 3–1 Bucaramanga
29 thg 10 2025: Ind. Medellin 3–0 Bucaramanga
10 thg 5 2025: Bucaramanga 2–0 Ind. Medellin
04 thg 11 2024: Bucaramanga 2–3 Ind. Medellin
14 thg 4 2024: Ind. Medellin 1–0 Bucaramanga
26 thg 9 2023: Ind. Medellin 2–0 Bucaramanga
16 thg 4 2023: Bucaramanga 1–2 Ind. Medellin
20 thg 10 2022: Ind. Medellin 1–2 Bucaramanga
23 thg 4 2022: Bucaramanga 2–3 Ind. Medellin
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification