Nhận định Bucaramanga vs Aguilas D - 14 thg 10, 2026
11.82
X3.65
24.80
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bucaramanga · Bàn thắng Fabry1–035'
- Hiệp 20–1
- 90+10'Aguilas D · Bàn thắng 1–1Soto J. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
Bucaramanga thắng hoặc hòa
8.6/10
Kèo 1X2
11.82
6.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAguilas
xGBucaramanga: 1.02Aguilas D: 1.26
Kiểm soát bóngBucaramanga: 45%Aguilas D: 55%
Tổng số cú sútBucaramanga: 12Aguilas D: 12
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Aguilas D: 3
Sút trượtBucaramanga: 5Aguilas D: 6
Phạt gócBucaramanga: 3Aguilas D: 5
Thẻ vàngBucaramanga: 3Aguilas D: 3
Việt vịBucaramanga: 1Aguilas D: 2
Phạm lỗiBucaramanga: 11Aguilas D: 11
xGBucaramanga: 0.52Aguilas D: 1.38
Kiểm soát bóngBucaramanga: 36%Aguilas D: 64%
Tổng số cú sútBucaramanga: 14Aguilas D: 11
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Aguilas D: 2
Sút trượtBucaramanga: 3Aguilas D: 5
Phạt gócBucaramanga: 3Aguilas D: 6
Thẻ vàngBucaramanga: 4Aguilas D: 3
Việt vịBucaramanga: 1Aguilas D: 0
Phạm lỗiBucaramanga: 16Aguilas D: 9
xGBucaramanga: 0.521.02Aguilas D: 1.381.26
Kiểm soát bóngBucaramanga: 36%45%Aguilas D: 64%55%
Tổng số cú sútBucaramanga: 1412Aguilas D: 1112
Sút trúng đíchBucaramanga: 44Aguilas D: 23
Sút trượtBucaramanga: 35Aguilas D: 56
Phạt gócBucaramanga: 33Aguilas D: 65
Thẻ vàngBucaramanga: 43Aguilas D: 33
Việt vịBucaramanga: 11Aguilas D: 02
Phạm lỗiBucaramanga: 1611Aguilas D: 911
Thống kê
Trung bình / Trận
Aguilas
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 0.76Aguilas D: 1.36
Tổng bàn thắngBucaramanga: 2.9Aguilas D: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.9Aguilas D: 1.2
Bàn thuaBucaramanga: 1Aguilas D: 1.5
Kiểm soát bóngBucaramanga: 44%Aguilas D: 59%
Tổng số cú sútBucaramanga: 10.4Aguilas D: 11.5
Sút trúng đíchBucaramanga: 4.2Aguilas D: 3.1
Sút trượtBucaramanga: 4.1Aguilas D: 4.8
Phạm lỗiBucaramanga: 12.9Aguilas D: 8.9
Phạt gócBucaramanga: 2Aguilas D: 5.3
Việt vịBucaramanga: 1.4Aguilas D: 1.8
Thẻ vàngBucaramanga: 3.5Aguilas D: 2.4
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 347Aguilas D: 363
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aguilas
ThắngBucaramanga: 5Aguilas D: 1
Trên 1.5 bànBucaramanga: 9Aguilas D: 9
Trên 2.5 bànBucaramanga: 5Aguilas D: 4
Trên 3.5 bànBucaramanga: 5Aguilas D: 4
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 8Aguilas D: 6
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Aguilas D: 0
Thua bất ngờBucaramanga: 0Aguilas D: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Águilas Doradas2
Bucaramanga1
25 thg 8, 25
Bucaramanga4
Águilas Doradas0
08 thg 3, 25
Águilas Doradas0
Bucaramanga1
21 thg 10, 24
Águilas Doradas1
Bucaramanga3
27 thg 3, 24
Bucaramanga1
Águilas Doradas0
21 thg 8, 23
Bucaramanga1
Águilas Doradas1
25 thg 2, 23
Águilas Doradas1
Bucaramanga0
06 thg 10, 22
Bucaramanga0
Águilas Doradas1
20 thg 1, 22
Águilas Doradas1
Bucaramanga1
20 thg 9, 21
Águilas Doradas3
Bucaramanga0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification