Nhận định Bucaramanga vs Internacional B - 20 thg 9, 2026
11.78
X3.60
24.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bucaramanga · Bàn Pons L.1–013'
- Hiệp 21–0
- Bucaramanga · Bàn Batalla E.Kiến tạo Londono K.2–090+5'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.35
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
11.78
2.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.35
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.60
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter Bogotá
xGBucaramanga: 1.01Internacional B: 1.01
Kiểm soát bóngBucaramanga: 59%Internacional B: 41%
Tổng số cú sútBucaramanga: 12Internacional B: 9
Sút trúng đíchBucaramanga: 5Internacional B: 4
Sút trượtBucaramanga: 4Internacional B: 3
Phạt gócBucaramanga: 4Internacional B: 4
Thẻ vàngBucaramanga: 3Internacional B: 3
xGBucaramanga: 0.82Internacional B: 0.96
Kiểm soát bóngBucaramanga: 43%Internacional B: 57%
Tổng số cú sútBucaramanga: 14Internacional B: 14
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Internacional B: 3
Sút trượtBucaramanga: 9Internacional B: 9
Phạt gócBucaramanga: 2Internacional B: 11
Thẻ vàngBucaramanga: 3Internacional B: 2
xGBucaramanga: 0.821.01Internacional B: 0.961.01
Kiểm soát bóngBucaramanga: 43%59%Internacional B: 57%41%
Tổng số cú sútBucaramanga: 1412Internacional B: 149
Sút trúng đíchBucaramanga: 45Internacional B: 34
Sút trượtBucaramanga: 94Internacional B: 93
Phạt gócBucaramanga: 24Internacional B: 114
Thẻ vàngBucaramanga: 33Internacional B: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Bogotá
Bàn thắng kỳ vọngBucaramanga: 0.69Internacional B: 1.06
Tổng bàn thắngBucaramanga: 2.6Internacional B: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBucaramanga: 1.3Internacional B: 1.5
Bàn thuaBucaramanga: 1.3Internacional B: 1.4
Kiểm soát bóngBucaramanga: 47%Internacional B: 44%
Tổng số cú sútBucaramanga: 9.8Internacional B: 12.4
Sút trúng đíchBucaramanga: 4Internacional B: 5.3
Sút trượtBucaramanga: 4.1Internacional B: 4.5
Phạm lỗiBucaramanga: 12.9Internacional B: 12.4
Phạt gócBucaramanga: 3.6Internacional B: 5.5
Việt vịBucaramanga: 1.7Internacional B: 2
Thẻ vàngBucaramanga: 2.88Internacional B: 2.6
Tổng số đường chuyềnBucaramanga: 379Internacional B: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Bogotá
ThắngBucaramanga: 3Internacional B: 3
Tài 1.5 bànBucaramanga: 8Internacional B: 8
Tài 2.5 bànBucaramanga: 4Internacional B: 6
Tài 3.5 bànBucaramanga: 3Internacional B: 4
Cả hai đội ghi bànBucaramanga: 7Internacional B: 8
Thắng bất ngờBucaramanga: 0Internacional B: 0
Thua bất ngờBucaramanga: 1Internacional B: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
7Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Inter Bogotá 0–0 Bucaramanga
09 thg 11 2025: Bucaramanga 2–1 Inter Bogotá
17 thg 5 2025: Inter Bogotá 1–4 Bucaramanga
28 thg 9 2024: Inter Bogotá 0–1 Bucaramanga
16 thg 3 2024: Bucaramanga 4–0 Inter Bogotá
25 thg 10 2023: Bucaramanga 2–3 Inter Bogotá
13 thg 5 2023: Inter Bogotá 1–0 Bucaramanga
16 thg 10 2022: Bucaramanga 3–1 Inter Bogotá
11 thg 5 2022: Bucaramanga 0–0 Inter Bogotá
30 thg 4 2022: Inter Bogotá 1–1 Bucaramanga
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 3 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 6 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 8 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 9 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 10 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 13 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 14 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 16 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 17 |
|
13 | 18-11 | 21 |
| 18 |
|
10 | 17-9 | 20 |
| 19 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 20 |
|
11 | 19-15 | 20 |
| 21 |
|
9 | 18-9 | 19 |
| 22 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 23 |
|
11 | 18-12 | 19 |
| 24 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 25 |
|
11 | 15-13 | 18 |
| 26 |
|
11 | 14-14 | 14 |
| 27 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 28 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 29 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 30 |
|
10 | 11-18 | 7 |
| 31 |
|
12 | 13-17 | 12 |
| 32 |
|
11 | 11-19 | 12 |
| 33 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 34 |
|
10 | 10-18 | 11 |
| 35 |
|
11 | 11-21 | 11 |
| 36 |
|
9 | 14-14 | 9 |
| 37 |
|
11 | 13-18 | 9 |
| 38 |
|
10 | 7-13 | 8 |
| 39 |
|
11 | 9-18 | 8 |
| 40 |
|
10 | 11-18 | 7 |
Post season qualification