Nhận định Ceramica Cleopatra vs National Bank of Egypt - 14 thg 9, 2026
12.72
X3.05
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.45
Ceramica Cleopatra thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
12.72
4.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.75
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.66
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINational
xGCeramica Cleopatra: 1.09National Bank of Egypt: 1.08
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 51%National Bank of Egypt: 49%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 10National Bank of Egypt: 14
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 5National Bank of Egypt: 4
Sút trượtCeramica Cleopatra: 4National Bank of Egypt: 7
Phạt gócCeramica Cleopatra: 4National Bank of Egypt: 6
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 2National Bank of Egypt: 2
xGCeramica Cleopatra: 0.45National Bank of Egypt: 0.69
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 49%National Bank of Egypt: 51%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 7National Bank of Egypt: 12
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 4National Bank of Egypt: 2
Sút trượtCeramica Cleopatra: 2National Bank of Egypt: 7
Phạt gócCeramica Cleopatra: 6National Bank of Egypt: 3
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 1National Bank of Egypt: 2
xGCeramica Cleopatra: 0.451.09National Bank of Egypt: 0.691.08
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 49%51%National Bank of Egypt: 51%49%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 710National Bank of Egypt: 1214
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 45National Bank of Egypt: 24
Sút trượtCeramica Cleopatra: 24National Bank of Egypt: 77
Phạt gócCeramica Cleopatra: 64National Bank of Egypt: 36
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 12National Bank of Egypt: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
National
Bàn thắng kỳ vọngCeramica Cleopatra: 0.93National Bank of Egypt: 1.44
Tổng bàn thắngCeramica Cleopatra: 2.1National Bank of Egypt: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCeramica Cleopatra: 1.3National Bank of Egypt: 1.2
Bàn thuaCeramica Cleopatra: 0.8National Bank of Egypt: 1.2
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 54%National Bank of Egypt: 66%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 8.9National Bank of Egypt: 16.6
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 4.2National Bank of Egypt: 5
Sút trượtCeramica Cleopatra: 3.4National Bank of Egypt: 7.4
Phạm lỗiCeramica Cleopatra: 14.6National Bank of Egypt: 9.9
Phạt gócCeramica Cleopatra: 3.7National Bank of Egypt: 7.8
Việt vịCeramica Cleopatra: 1.3National Bank of Egypt: 2.5
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 1.8National Bank of Egypt: 1.44
Tổng số đường chuyềnCeramica Cleopatra: 419National Bank of Egypt: 525
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
National
ThắngCeramica Cleopatra: 4National Bank of Egypt: 4
Tài 1.5 bànCeramica Cleopatra: 8National Bank of Egypt: 6
Tài 2.5 bànCeramica Cleopatra: 2National Bank of Egypt: 5
Tài 3.5 bànCeramica Cleopatra: 1National Bank of Egypt: 3
Cả hai đội ghi bànCeramica Cleopatra: 5National Bank of Egypt: 5
Thắng bất ngờCeramica Cleopatra: 0National Bank of Egypt: 0
Thua bất ngờCeramica Cleopatra: 0National Bank of Egypt: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
7Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
05 thg 32026
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt22
12 thg 62025
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt20
01 thg 52025
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt24
26 thg 122024
National Bank of Egypt
Ceramica Cleopatra12
11 thg 122024
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt05
21 thg 52024
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt10
01 thg 122023
National Bank of Egypt
Ceramica Cleopatra01
30 thg 42023
National Bank of Egypt
Ceramica Cleopatra22
28 thg 22023
Ceramica Cleopatra
National Bank of Egypt21
01 thg 112022
National Bank of Egypt
Ceramica Cleopatra31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-3 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-4 | 19 |
| 3 |
|
7 | 14-6 | 17 |
| 4 |
|
7 | 13-7 | 15 |
| 5 |
|
7 | 12-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 9-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 11 |
|
8 | 8-10 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-9 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 14 |
|
7 | 7-8 | 7 |
| 15 |
|
7 | 6-12 | 7 |
| 16 |
|
7 | 3-7 | 5 |
| 17 |
|
7 | 8-15 | 4 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-11 | 4 |
| 20 |
|
7 | 4-10 | 2 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)