Nhận định Ceramica Cleopatra vs Petrojet - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPetrojet
xGCeramica Cleopatra: 1.24Petrojet: 1.09
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 59%Petrojet: 41%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 10Petrojet: 15
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 5Petrojet: 4
Sút trượtCeramica Cleopatra: 4Petrojet: 7
Phạt gócCeramica Cleopatra: 4Petrojet: 4
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 2Petrojet: 1
Việt vịCeramica Cleopatra: 2Petrojet: 1
Phạm lỗiCeramica Cleopatra: 11Petrojet: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrojet
Bàn thắng kỳ vọngCeramica Cleopatra: 0.94Petrojet: 1.37
Tổng bàn thắngCeramica Cleopatra: 2.3Petrojet: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCeramica Cleopatra: 1.2Petrojet: 1.8
Bàn thuaCeramica Cleopatra: 1.1Petrojet: 1.5
Kiểm soát bóngCeramica Cleopatra: 58%Petrojet: 44%
Tổng số cú sútCeramica Cleopatra: 9.1Petrojet: 15.1
Sút trúng đíchCeramica Cleopatra: 4.6Petrojet: 4.3
Sút trượtCeramica Cleopatra: 3.5Petrojet: 6.9
Phạm lỗiCeramica Cleopatra: 12.9Petrojet: 11.1
Phạt gócCeramica Cleopatra: 4Petrojet: 5.7
Việt vịCeramica Cleopatra: 1.6Petrojet: 1.7
Thẻ vàngCeramica Cleopatra: 1.7Petrojet: 1
Tổng số đường chuyềnCeramica Cleopatra: 478Petrojet: 292
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrojet
ThắngCeramica Cleopatra: 4Petrojet: 4
Trên 1.5 bànCeramica Cleopatra: 7Petrojet: 10
Trên 2.5 bànCeramica Cleopatra: 3Petrojet: 8
Trên 3.5 bànCeramica Cleopatra: 2Petrojet: 3
Cả hai đội ghi bànCeramica Cleopatra: 4Petrojet: 9
Thắng bất ngờCeramica Cleopatra: 0Petrojet: 0
Thua bất ngờCeramica Cleopatra: 0Petrojet: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
4Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 112025
Ceramica Cleopatra
Petrojet21
21 thg 52025
Petrojet
Ceramica Cleopatra10
05 thg 52025
Petrojet
Ceramica Cleopatra02
24 thg 42025
Ceramica Cleopatra
Petrojet41
28 thg 22025
Ceramica Cleopatra
Petrojet41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-2 | 18 |
| 2 |
|
6 | 11-3 | 16 |
| 3 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 13 |
| 6 |
|
6 | 11-7 | 12 |
| 7 |
|
7 | 4-4 | 10 |
| 8 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 10-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 5-6 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-6 | 7 |
| 13 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-8 | 7 |
| 15 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 3-6 | 5 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 2-10 | 3 |
| 19 |
|
7 | 4-10 | 2 |
| 20 |
|
6 | 1-10 | 1 |
Promotion - Premier League (Championship Group)
Promotion - Premier League (Relegation Group)