Nhận định Cercle Brugge vs Gent - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
Gent thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
22.31
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.90
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.72
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGent
xGCercle Brugge: 2.1Gent: 1.15
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 48%Gent: 52%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 17Gent: 11
Sút trúng đíchCercle Brugge: 5Gent: 4
Sút trượtCercle Brugge: 8Gent: 5
Phạt gócCercle Brugge: 8Gent: 5
Thẻ vàngCercle Brugge: 1Gent: 1
xGCercle Brugge: 0.5Gent: 1.13
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 50%Gent: 50%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 9Gent: 9
Sút trúng đíchCercle Brugge: 1Gent: 3
Sút trượtCercle Brugge: 4Gent: 3
Phạt gócCercle Brugge: 8Gent: 0
Thẻ vàngCercle Brugge: 1Gent: 0
xGCercle Brugge: 0.52.1Gent: 1.131.15
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 50%48%Gent: 50%52%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 917Gent: 911
Sút trúng đíchCercle Brugge: 15Gent: 34
Sút trượtCercle Brugge: 48Gent: 35
Phạt gócCercle Brugge: 88Gent: 05
Thẻ vàngCercle Brugge: 11Gent: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Gent
Bàn thắng kỳ vọngCercle Brugge: 1.94Gent: 1.18
Tổng bàn thắngCercle Brugge: 3.6Gent: 1.7
Bàn thắng ghi đượcCercle Brugge: 1.3Gent: 1.2
Bàn thuaCercle Brugge: 2.3Gent: 0.5
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 46%Gent: 51%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 17Gent: 12.3
Sút trúng đíchCercle Brugge: 5.2Gent: 4.5
Sút trượtCercle Brugge: 7.2Gent: 5.7
Phạm lỗiCercle Brugge: 11.3Gent: 10.3
Phạt gócCercle Brugge: 7.5Gent: 5.7
Việt vịCercle Brugge: 2.2Gent: 1.2
Thẻ vàngCercle Brugge: 1Gent: 1.4
Tổng số đường chuyềnCercle Brugge: 373Gent: 483
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gent
ThắngCercle Brugge: 0Gent: 6
Trên 1.5 bànCercle Brugge: 8Gent: 5
Trên 2.5 bànCercle Brugge: 7Gent: 3
Trên 3.5 bànCercle Brugge: 6Gent: 1
Cả hai đội ghi bànCercle Brugge: 7Gent: 4
Thắng bất ngờCercle Brugge: 0Gent: 1
Thua bất ngờCercle Brugge: 1Gent: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
9Thắng
6Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
20 thg 22026
Gent
Cercle Brugge01
03 thg 122025
Cercle Brugge
Gent13
28 thg 92025
Cercle Brugge
Gent24
15 thg 122024
Gent
Cercle Brugge11
26 thg 92024
Cercle Brugge
Gent21
11 thg 22024
Gent
Cercle Brugge12
22 thg 102023
Cercle Brugge
Gent20
20 thg 52023
Gent
Cercle Brugge22
13 thg 52023
Cercle Brugge
Gent04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 22 |
| 2 |
|
8 | 19-4 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-7 | 21 |
| 4 |
|
8 | 22-4 | 20 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 16 |
| 6 |
|
8 | 20-17 | 13 |
| 7 |
|
8 | 16-12 | 12 |
| 8 |
|
8 | 10-9 | 11 |
| 9 |
|
8 | 13-13 | 11 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 8-14 | 9 |
| 12 |
|
8 | 15-16 | 8 |
| 13 |
|
8 | 12-20 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-17 | 6 |
| 15 |
|
8 | 6-14 | 5 |
| 16 |
|
8 | 8-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 2-18 | 3 |
| 18 |
|
8 | 9-16 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League