Nhận định Gent vs Aarhus - 15 thg 10, 2026
11.67
X4.15
25.30
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Gent · Bàn thắng Goore H.Kiến tạo Araujo T.1–087'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
Gent thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.67
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAarhus
xGGent: 1.39Aarhus: 1.05
Kiểm soát bóngGent: 56%Aarhus: 44%
Tổng số cú sútGent: 13Aarhus: 11
Sút trúng đíchGent: 5Aarhus: 3
Sút trượtGent: 5Aarhus: 4
Phạt gócGent: 6Aarhus: 4
Thẻ vàngGent: 1Aarhus: 2
Phạm lỗiGent: 10Aarhus: 13
xGGent: 2.21Aarhus: 0.23
Kiểm soát bóngGent: 52%Aarhus: 48%
Tổng số cú sútGent: 22Aarhus: 4
Sút trúng đíchGent: 4Aarhus: 1
Sút trượtGent: 13Aarhus: 2
Phạt gócGent: 11Aarhus: 2
Thẻ vàngGent: 2Aarhus: 2
Phạm lỗiGent: 10Aarhus: 15
xGGent: 2.211.39Aarhus: 0.231.05
Kiểm soát bóngGent: 52%56%Aarhus: 48%44%
Tổng số cú sútGent: 2213Aarhus: 411
Sút trúng đíchGent: 45Aarhus: 13
Sút trượtGent: 135Aarhus: 24
Phạt gócGent: 116Aarhus: 24
Thẻ vàngGent: 21Aarhus: 22
Phạm lỗiGent: 1010Aarhus: 1513
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngGent: 1.19Aarhus: 1.3
Tổng bàn thắngGent: 2.4Aarhus: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGent: 1.7Aarhus: 1.9
Bàn thuaGent: 0.7Aarhus: 1.7
Kiểm soát bóngGent: 48%Aarhus: 55%
Tổng số cú sútGent: 11.7Aarhus: 15.9
Sút trúng đíchGent: 4.5Aarhus: 4
Sút trượtGent: 4.6Aarhus: 7.1
Phạm lỗiGent: 10Aarhus: 10.4
Phạt gócGent: 5.1Aarhus: 6
Việt vịGent: 1.7Aarhus: 0.9
Thẻ vàngGent: 1.5Aarhus: 1.33
Tổng số đường chuyềnGent: 458Aarhus: 503
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngGent: 7Aarhus: 3
Trên 1.5 bànGent: 8Aarhus: 10
Trên 2.5 bànGent: 5Aarhus: 8
Trên 3.5 bànGent: 1Aarhus: 5
Cả hai đội ghi bànGent: 6Aarhus: 7
Thắng bất ngờGent: 1Aarhus: 0
Thua bất ngờGent: 0Aarhus: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-2 | 3 |
| 4 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 8 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 16 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 22 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 31 |
|
1 | 2-4 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)