Nhận định Cercle Brugge vs Lommel United - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.44
Lommel United ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
11.60
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILommel U
xGCercle Brugge: 2.8Lommel United: 0.98
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 62%Lommel United: 38%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 21Lommel United: 8
Sút trúng đíchCercle Brugge: 7Lommel United: 2
Sút trượtCercle Brugge: 9Lommel United: 3
Phạt gócCercle Brugge: 9Lommel United: 2
Việt vịCercle Brugge: 2Lommel United: 2
Phạm lỗiCercle Brugge: 8Lommel United: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Lommel U
Bàn thắng kỳ vọngCercle Brugge: 1.87Lommel United: 0.97
Tổng bàn thắngCercle Brugge: 3.8Lommel United: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCercle Brugge: 1.5Lommel United: 1.6
Bàn thuaCercle Brugge: 2.3Lommel United: 1.7
Kiểm soát bóngCercle Brugge: 46%Lommel United: 44%
Tổng số cú sútCercle Brugge: 15.3Lommel United: 10.2
Sút trúng đíchCercle Brugge: 5.5Lommel United: 3.2
Sút trượtCercle Brugge: 6.2Lommel United: 4
Phạm lỗiCercle Brugge: 11.2Lommel United: 7.2
Phạt gócCercle Brugge: 7.2Lommel United: 3.4
Việt vịCercle Brugge: 2Lommel United: 1.2
Tổng số đường chuyềnCercle Brugge: 372Lommel United: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lommel U
ThắngCercle Brugge: 1Lommel United: 4
Trên 1.5 bànCercle Brugge: 9Lommel United: 8
Trên 2.5 bànCercle Brugge: 8Lommel United: 6
Trên 3.5 bànCercle Brugge: 6Lommel United: 5
Cả hai đội ghi bànCercle Brugge: 8Lommel United: 6
Thắng bất ngờCercle Brugge: 0Lommel United: 0
Thua bất ngờCercle Brugge: 0Lommel United: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Cercle Brugge1
Lommel United1
21 thg 4, 17
Lommel United0
Cercle Brugge1
26 thg 3, 17
Cercle Brugge0
Lommel United5
03 thg 2, 17
Lommel United0
Cercle Brugge1
20 thg 11, 16
Cercle Brugge1
Lommel United0
14 thg 10, 16
Cercle Brugge3
Lommel United1
03 thg 9, 16
Lommel United1
Cercle Brugge1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 9-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 6-2 | 9 |
| 4 |
|
4 | 9-6 | 8 |
| 5 |
|
3 | 6-1 | 7 |
| 6 |
|
4 | 12-8 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-2 | 7 |
| 8 |
|
4 | 10-9 | 7 |
| 9 |
|
3 | 8-5 | 5 |
| 10 |
|
2 | 5-1 | 4 |
| 11 |
|
2 | 2-2 | 3 |
| 12 |
|
4 | 2-10 | 3 |
| 13 |
|
4 | 5-7 | 2 |
| 14 |
|
4 | 5-9 | 2 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 1 |
| 16 |
|
3 | 2-8 | 0 |
| 17 |
|
3 | 1-9 | 0 |
| 18 |
|
3 | 3-12 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League