Nhận định Cheonan City vs Gyeongnam FC - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGyeongnam
Kiểm soát bóngCheonan City: 53%Gyeongnam FC: 47%
Tổng số cú sútCheonan City: 12Gyeongnam FC: 8
Sút trúng đíchCheonan City: 4Gyeongnam FC: 4
Sút trượtCheonan City: 4Gyeongnam FC: 3
Phạt gócCheonan City: 4Gyeongnam FC: 4
Thẻ vàngCheonan City: 1Gyeongnam FC: 2
Việt vịCheonan City: 2Gyeongnam FC: 1
Phạm lỗiCheonan City: 11Gyeongnam FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongnam
Tổng bàn thắngCheonan City: 2.9Gyeongnam FC: 1.7
Bàn thắng ghi đượcCheonan City: 1.1Gyeongnam FC: 1.1
Bàn thuaCheonan City: 1.8Gyeongnam FC: 0.6
Kiểm soát bóngCheonan City: 50%Gyeongnam FC: 51%
Tổng số cú sútCheonan City: 10.3Gyeongnam FC: 9.8
Sút trúng đíchCheonan City: 3.7Gyeongnam FC: 4
Sút trượtCheonan City: 4.1Gyeongnam FC: 4.4
Phạm lỗiCheonan City: 11.3Gyeongnam FC: 13.3
Phạt gócCheonan City: 3.3Gyeongnam FC: 3.9
Việt vịCheonan City: 2Gyeongnam FC: 1.3
Thẻ vàngCheonan City: 1.44Gyeongnam FC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongnam
ThắngCheonan City: 0Gyeongnam FC: 3
Trên 1.5 bànCheonan City: 7Gyeongnam FC: 5
Trên 2.5 bànCheonan City: 4Gyeongnam FC: 1
Trên 3.5 bànCheonan City: 4Gyeongnam FC: 1
Cả hai đội ghi bànCheonan City: 7Gyeongnam FC: 4
Thắng bất ngờCheonan City: 0Gyeongnam FC: 0
Thua bất ngờCheonan City: 0Gyeongnam FC: 1
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 7, 26
Gyeongnam FC2
Cheonan City1
23 thg 11, 25
Gyeongnam FC2
Cheonan City0
26 thg 7, 25
Cheonan City4
Gyeongnam FC0
24 thg 5, 25
Gyeongnam FC3
Cheonan City1
05 thg 10, 24
Cheonan City3
Gyeongnam FC1
28 thg 7, 24
Gyeongnam FC3
Cheonan City3
07 thg 4, 24
Cheonan City2
Gyeongnam FC2
21 thg 8, 23
Gyeongnam FC1
Cheonan City1
03 thg 6, 23
Cheonan City2
Gyeongnam FC3
29 thg 4, 23
Gyeongnam FC2
Cheonan City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 50-29 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-30 | 48 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
26 | 41-27 | 44 |
| 6 |
|
26 | 41-34 | 41 |
| 7 |
|
25 | 31-30 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 31-30 | 34 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
26 | 31-41 | 29 |
| 12 |
|
25 | 24-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 31-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 30-37 | 23 |
| 15 |
|
26 | 27-49 | 22 |
| 16 |
|
25 | 28-43 | 21 |
| 17 |
|
25 | 19-49 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)