Nhận định Yongin City vs Gyeongnam FC - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGyeongnam
Kiểm soát bóngYongin City: 52%Gyeongnam FC: 48%
Tổng số cú sútYongin City: 11Gyeongnam FC: 9
Sút trúng đíchYongin City: 4Gyeongnam FC: 3
Sút trượtYongin City: 4Gyeongnam FC: 4
Phạt gócYongin City: 5Gyeongnam FC: 3
Thẻ vàngYongin City: 1Gyeongnam FC: 2
Việt vịYongin City: 2Gyeongnam FC: 1
Phạm lỗiYongin City: 10Gyeongnam FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyeongnam
Tổng bàn thắngYongin City: 2.7Gyeongnam FC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcYongin City: 1.2Gyeongnam FC: 1.2
Bàn thuaYongin City: 1.5Gyeongnam FC: 0.7
Kiểm soát bóngYongin City: 47%Gyeongnam FC: 52%
Tổng số cú sútYongin City: 9.1Gyeongnam FC: 10.4
Sút trúng đíchYongin City: 3.6Gyeongnam FC: 3.9
Sút trượtYongin City: 4Gyeongnam FC: 5.2
Phạm lỗiYongin City: 11.4Gyeongnam FC: 12.8
Phạt gócYongin City: 4.5Gyeongnam FC: 3.5
Việt vịYongin City: 1.2Gyeongnam FC: 1.3
Thẻ vàngYongin City: 1.33Gyeongnam FC: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyeongnam
ThắngYongin City: 2Gyeongnam FC: 3
Trên 1.5 bànYongin City: 10Gyeongnam FC: 6
Trên 2.5 bànYongin City: 5Gyeongnam FC: 1
Trên 3.5 bànYongin City: 2Gyeongnam FC: 1
Cả hai đội ghi bànYongin City: 6Gyeongnam FC: 5
Thắng bất ngờYongin City: 0Gyeongnam FC: 0
Thua bất ngờYongin City: 0Gyeongnam FC: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Gyeongnam FC2
Yongin City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)