Nhận định Club Brugge KV vs Antwerp - 13 thg 9, 2026
11.31
X6.20
210.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.31
Club Brugge KV thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.31
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.82
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAntwerp
xGClub Brugge KV: 1.93Antwerp: 0.77
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 71%Antwerp: 29%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 18Antwerp: 9
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 6Antwerp: 3
Sút trượtClub Brugge KV: 6Antwerp: 4
Phạt gócClub Brugge KV: 8Antwerp: 3
Thẻ vàngClub Brugge KV: 1Antwerp: 2
Việt vịClub Brugge KV: 2Antwerp: 1
Phạm lỗiClub Brugge KV: 9Antwerp: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Antwerp
Bàn thắng kỳ vọngClub Brugge KV: 1.73Antwerp: 1.45
Tổng bàn thắngClub Brugge KV: 3Antwerp: 3.1
Bàn thắng ghi đượcClub Brugge KV: 1.6Antwerp: 1.7
Bàn thuaClub Brugge KV: 1.4Antwerp: 1.4
Kiểm soát bóngClub Brugge KV: 64%Antwerp: 50%
Tổng số cú sútClub Brugge KV: 16.6Antwerp: 16.4
Sút trúng đíchClub Brugge KV: 5.8Antwerp: 6.4
Sút trượtClub Brugge KV: 6.1Antwerp: 6.2
Phạm lỗiClub Brugge KV: 10.6Antwerp: 14.8
Phạt gócClub Brugge KV: 7.6Antwerp: 6
Việt vịClub Brugge KV: 1.6Antwerp: 1.2
Thẻ vàngClub Brugge KV: 1.63Antwerp: 0.8
Tổng số đường chuyềnClub Brugge KV: 609Antwerp: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antwerp
ThắngClub Brugge KV: 4Antwerp: 4
Trên 1.5 bànClub Brugge KV: 8Antwerp: 8
Trên 2.5 bànClub Brugge KV: 7Antwerp: 6
Trên 3.5 bànClub Brugge KV: 3Antwerp: 2
Cả hai đội ghi bànClub Brugge KV: 6Antwerp: 5
Thắng bất ngờClub Brugge KV: 0Antwerp: 0
Thua bất ngờClub Brugge KV: 2Antwerp: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Club Brugge KV0
Antwerp1
26 thg 10, 25
Antwerp0
Club Brugge KV1
25 thg 5, 25
Club Brugge KV1
Antwerp1
06 thg 4, 25
Antwerp2
Club Brugge KV3
02 thg 2, 25
Antwerp2
Club Brugge KV1
18 thg 8, 24
Club Brugge KV1
Antwerp0
05 thg 5, 24
Antwerp1
Club Brugge KV2
14 thg 4, 24
Club Brugge KV3
Antwerp0
04 thg 2, 24
Antwerp2
Club Brugge KV1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 19-3 | 16 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 15 |
| 3 |
|
5 | 9-2 | 12 |
| 4 |
|
5 | 11-5 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-3 | 11 |
| 6 |
|
6 | 12-10 | 11 |
| 7 |
|
6 | 4-5 | 10 |
| 8 |
|
6 | 7-10 | 9 |
| 9 |
|
5 | 12-8 | 8 |
| 10 |
|
6 | 12-10 | 8 |
| 11 |
|
5 | 10-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
6 | 13-16 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-11 | 3 |
| 15 |
|
6 | 5-14 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-12 | 1 |
| 17 |
|
6 | 3-13 | 1 |
| 18 |
|
5 | 1-12 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League