Nhận định Club Queretaro vs Puebla - 9 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPuebla
xGClub Queretaro: 1.8Puebla: 0.93
Kiểm soát bóngClub Queretaro: 54%Puebla: 46%
Tổng số cú sútClub Queretaro: 17Puebla: 12
Sút trúng đíchClub Queretaro: 5Puebla: 4
Sút trượtClub Queretaro: 8Puebla: 6
Phạt gócClub Queretaro: 7Puebla: 4
Thẻ vàngClub Queretaro: 2Puebla: 1
Việt vịClub Queretaro: 1Puebla: 2
Phạm lỗiClub Queretaro: 10Puebla: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Puebla
Bàn thắng kỳ vọngClub Queretaro: 1.52Puebla: 0.75
Tổng bàn thắngClub Queretaro: 2.7Puebla: 2.4
Bàn thắng ghi đượcClub Queretaro: 1.2Puebla: 0.8
Bàn thuaClub Queretaro: 1.5Puebla: 1.6
Kiểm soát bóngClub Queretaro: 43%Puebla: 47%
Tổng số cú sútClub Queretaro: 13.1Puebla: 13.6
Sút trúng đíchClub Queretaro: 3.8Puebla: 4
Sút trượtClub Queretaro: 6.4Puebla: 6.2
Phạm lỗiClub Queretaro: 10.8Puebla: 8.7
Phạt gócClub Queretaro: 4.9Puebla: 4.5
Việt vịClub Queretaro: 0.9Puebla: 2.2
Thẻ vàngClub Queretaro: 2.11Puebla: 1.3
Tổng số đường chuyềnClub Queretaro: 356Puebla: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puebla
ThắngClub Queretaro: 4Puebla: 1
Tài 1.5 bànClub Queretaro: 8Puebla: 6
Tài 2.5 bànClub Queretaro: 5Puebla: 3
Tài 3.5 bànClub Queretaro: 4Puebla: 2
Cả hai đội ghi bànClub Queretaro: 5Puebla: 5
Thắng bất ngờClub Queretaro: 1Puebla: 0
Thua bất ngờClub Queretaro: 0Puebla: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
6Thắng
7Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
05 thg 10 2025: Queretaro 3–1 Puebla
02 thg 3 2025: Queretaro 2–0 Puebla
14 thg 9 2024: Puebla 2–1 Queretaro
24 thg 2 2024: Puebla 0–2 Queretaro
18 thg 9 2023: Queretaro 1–1 Puebla
14 thg 1 2023: Puebla 2–0 Queretaro
02 thg 9 2022: Queretaro 1–1 Puebla
06 thg 2 2022: Queretaro 0–2 Puebla
28 thg 8 2021: Puebla 1–0 Queretaro
21 thg 2 2021: Queretaro 1–1 Puebla
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 36-21 | 29 |
| 2 |
|
15 | 25-14 | 29 |
| 3 |
|
15 | 34-24 | 29 |
| 4 |
|
15 | 26-26 | 27 |
| 5 |
|
15 | 31-21 | 24 |
| 6 |
|
15 | 25-21 | 22 |
| 7 |
|
15 | 22-20 | 22 |
| 8 |
|
15 | 21-20 | 22 |
| 9 |
|
14 | 26-21 | 21 |
| 10 |
|
15 | 22-24 | 20 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 20 |
| 12 |
|
15 | 25-19 | 19 |
| 13 |
|
15 | 19-23 | 19 |
| 14 |
|
15 | 17-23 | 16 |
| 15 |
|
15 | 15-22 | 15 |
| 16 |
|
15 | 16-24 | 14 |
| 17 |
|
15 | 16-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 12-34 | 8 |
Promotion - Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)