Nhận định Once Caldas vs Deportivo C - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDep. Cali
xGOnce Caldas: 1.09Deportivo C: 0.73
Kiểm soát bóngOnce Caldas: 55%Deportivo C: 45%
Tổng số cú sútOnce Caldas: 16Deportivo C: 11
Sút trúng đíchOnce Caldas: 6Deportivo C: 4
Sút trượtOnce Caldas: 7Deportivo C: 5
Phạt gócOnce Caldas: 6Deportivo C: 2
Thẻ vàngOnce Caldas: 2Deportivo C: 3
Việt vịOnce Caldas: 2Deportivo C: 3
Phạm lỗiOnce Caldas: 11Deportivo C: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Dep. Cali
Bàn thắng kỳ vọngOnce Caldas: 1.06Deportivo C: 1
Tổng bàn thắngOnce Caldas: 2.7Deportivo C: 2.4
Bàn thắng ghi đượcOnce Caldas: 1.8Deportivo C: 1.3
Bàn thuaOnce Caldas: 0.9Deportivo C: 1.1
Kiểm soát bóngOnce Caldas: 56%Deportivo C: 53%
Tổng số cú sútOnce Caldas: 15.6Deportivo C: 11
Sút trúng đíchOnce Caldas: 6.5Deportivo C: 4.4
Sút trượtOnce Caldas: 6.1Deportivo C: 4.8
Phạm lỗiOnce Caldas: 10.6Deportivo C: 13.3
Phạt gócOnce Caldas: 5.5Deportivo C: 3.1
Việt vịOnce Caldas: 1.7Deportivo C: 2.6
Thẻ vàngOnce Caldas: 2.25Deportivo C: 3.13
Tổng số đường chuyềnOnce Caldas: 447Deportivo C: 409
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dep. Cali
ThắngOnce Caldas: 5Deportivo C: 4
Trên 1.5 bànOnce Caldas: 8Deportivo C: 9
Trên 2.5 bànOnce Caldas: 5Deportivo C: 4
Trên 3.5 bànOnce Caldas: 2Deportivo C: 1
Cả hai đội ghi bànOnce Caldas: 5Deportivo C: 5
Thắng bất ngờOnce Caldas: 0Deportivo C: 0
Thua bất ngờOnce Caldas: 0Deportivo C: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Deportivo Cali0
Once Caldas2
11 thg 1, 26
Deportivo Cali0
Once Caldas0
14 thg 11, 25
Deportivo Cali1
Once Caldas1
25 thg 5, 25
Once Caldas1
Deportivo Cali0
14 thg 9, 24
Once Caldas4
Deportivo Cali1
02 thg 3, 24
Deportivo Cali0
Once Caldas1
30 thg 7, 23
Once Caldas4
Deportivo Cali0
05 thg 2, 23
Deportivo Cali0
Once Caldas0
17 thg 10, 22
Deportivo Cali1
Once Caldas1
01 thg 5, 22
Once Caldas0
Deportivo Cali1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 20 |
| 2 |
|
8 | 12-9 | 16 |
| 3 |
|
7 | 13-8 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 10-7 | 13 |
| 6 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 8 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 9 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 10 |
|
6 | 7-5 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-9 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-13 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 17 |
|
6 | 3-6 | 6 |
| 18 |
|
6 | 8-12 | 3 |
| 19 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 20 |
|
7 | 5-15 | 2 |
Post season qualification