Nhận định El Geish vs Smouha SC - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISmouha
xGEl Geish: 0.83Smouha SC: 0.65
Kiểm soát bóngEl Geish: 51%Smouha SC: 49%
Tổng số cú sútEl Geish: 10Smouha SC: 10
Sút trúng đíchEl Geish: 3Smouha SC: 3
Sút trượtEl Geish: 5Smouha SC: 5
Phạt gócEl Geish: 3Smouha SC: 4
Thẻ vàngEl Geish: 2Smouha SC: 2
Việt vịEl Geish: 2Smouha SC: 3
Phạm lỗiEl Geish: 11Smouha SC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Smouha
Bàn thắng kỳ vọngEl Geish: 0.76Smouha SC: 0.59
Tổng bàn thắngEl Geish: 1.7Smouha SC: 1.6
Bàn thắng ghi đượcEl Geish: 0.8Smouha SC: 0.2
Bàn thuaEl Geish: 0.9Smouha SC: 1.4
Kiểm soát bóngEl Geish: 49%Smouha SC: 46%
Tổng số cú sútEl Geish: 9.7Smouha SC: 9.1
Sút trúng đíchEl Geish: 3.4Smouha SC: 2.9
Sút trượtEl Geish: 4.4Smouha SC: 4.4
Phạm lỗiEl Geish: 11.3Smouha SC: 13
Phạt gócEl Geish: 3.5Smouha SC: 4
Việt vịEl Geish: 1.8Smouha SC: 2
Thẻ vàngEl Geish: 2.11Smouha SC: 2.5
Tổng số đường chuyềnEl Geish: 370Smouha SC: 320
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Smouha
ThắngEl Geish: 4Smouha SC: 0
Trên 1.5 bànEl Geish: 4Smouha SC: 5
Trên 2.5 bànEl Geish: 2Smouha SC: 2
Trên 3.5 bànEl Geish: 1Smouha SC: 0
Cả hai đội ghi bànEl Geish: 3Smouha SC: 2
Thắng bất ngờEl Geish: 0Smouha SC: 0
Thua bất ngờEl Geish: 0Smouha SC: 0
Đối đầu
10
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 25
Smouha SC1
El Geish1
06 thg 5, 25
Smouha SC0
El Geish0
23 thg 11, 24
El Geish0
Smouha SC0
22 thg 6, 24
El Geish2
Smouha SC2
27 thg 12, 23
Smouha SC1
El Geish0
03 thg 6, 23
El Geish2
Smouha SC0
11 thg 1, 23
Smouha SC2
El Geish1
17 thg 6, 22
El Geish3
Smouha SC3
25 thg 12, 21
Smouha SC1
El Geish0
13 thg 8, 21
Smouha SC4
El Geish2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 7-0 | 12 |
| 2 |
|
4 | 7-1 | 10 |
| 3 |
|
4 | 7-3 | 10 |
| 4 |
|
4 | 8-3 | 9 |
| 5 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 6 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-3 | 6 |
| 9 |
|
4 | 5-5 | 6 |
| 10 |
|
4 | 4-5 | 6 |
| 11 |
|
4 | 4-3 | 5 |
| 12 |
|
4 | 6-7 | 4 |
| 13 |
|
4 | 4-5 | 4 |
| 14 |
|
4 | 5-7 | 4 |
| 15 |
|
4 | 2-4 | 4 |
| 16 |
|
4 | 1-6 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-4 | 2 |
| 18 |
|
4 | 1-3 | 2 |
| 19 |
|
4 | 0-4 | 1 |
| 20 |
|
4 | 1-8 | 1 |