Nhận định Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas KR - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKryvbas
xGEpitsentr Dunayivtsi: 1.09Kryvbas KR: 0.93
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 51%Kryvbas KR: 49%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 8Kryvbas KR: 8
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 3Kryvbas KR: 2
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 5Kryvbas KR: 6
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 5Kryvbas KR: 6
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 2Kryvbas KR: 2
Phạm lỗiEpitsentr Dunayivtsi: 7Kryvbas KR: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Kryvbas
Tổng bàn thắngEpitsentr Dunayivtsi: 1.9Kryvbas KR: 2.1
Bàn thắng ghi đượcEpitsentr Dunayivtsi: 0.8Kryvbas KR: 0.8
Bàn thuaEpitsentr Dunayivtsi: 1.1Kryvbas KR: 1.3
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 46%Kryvbas KR: 47%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 6.4Kryvbas KR: 7.7
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 2Kryvbas KR: 1.8
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 4.4Kryvbas KR: 5.8
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 4.3Kryvbas KR: 5.5
Việt vịEpitsentr Dunayivtsi: 1.2Kryvbas KR: 0.2
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 2.38Kryvbas KR: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kryvbas
ThắngEpitsentr Dunayivtsi: 2Kryvbas KR: 2
Tài 1.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 6Kryvbas KR: 7
Tài 2.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 5Kryvbas KR: 4
Tài 3.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 1Kryvbas KR: 1
Cả hai đội ghi bànEpitsentr Dunayivtsi: 3Kryvbas KR: 2
Thắng bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0Kryvbas KR: 0
Thua bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0Kryvbas KR: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
21 thg 3 2026: Kryvbas 2–1 Epitsentr
21 thg 9 2025: Epitsentr 4–5 Kryvbas
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-5 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 3 |
|
10 | 16-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
11 | 10-15 | 9 |
| 11 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 14 |
|
10 | 4-17 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 16 |
|
11 | 11-29 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga