Nhận định FC Vitebsk vs Naftan - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FC Vitebsk thắng
1.39
5.7/10
Kèo 1X2
11.39
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
0.9/10
Kèo Bet Builder
1 & Trên 1.51.44
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINaftan
Kiểm soát bóngFC Vitebsk: 62%Naftan: 38%
Tổng số cú sútFC Vitebsk: 14Naftan: 4
Sút trúng đíchFC Vitebsk: 5Naftan: 2
Sút trượtFC Vitebsk: 6Naftan: 2
Phạt gócFC Vitebsk: 5Naftan: 3
Thẻ vàngFC Vitebsk: 2Naftan: 2
Việt vịFC Vitebsk: 2Naftan: 1
Phạm lỗiFC Vitebsk: 6Naftan: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Naftan
Tổng bàn thắngFC Vitebsk: 2.1Naftan: 3.9
Bàn thắng ghi đượcFC Vitebsk: 1.4Naftan: 1.3
Bàn thuaFC Vitebsk: 0.7Naftan: 2.6
Kiểm soát bóngFC Vitebsk: 44%Naftan: 40%
Tổng số cú sútFC Vitebsk: 8.8Naftan: 5.9
Sút trúng đíchFC Vitebsk: 3.4Naftan: 2.3
Sút trượtFC Vitebsk: 4.2Naftan: 2.9
Phạm lỗiFC Vitebsk: 10.6Naftan: 10.9
Phạt gócFC Vitebsk: 3.3Naftan: 3.6
Việt vịFC Vitebsk: 1.4Naftan: 1.4
Thẻ vàngFC Vitebsk: 1.6Naftan: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Naftan
ThắngFC Vitebsk: 7Naftan: 2
Trên 1.5 bànFC Vitebsk: 5Naftan: 9
Trên 2.5 bànFC Vitebsk: 4Naftan: 8
Trên 3.5 bànFC Vitebsk: 1Naftan: 6
Cả hai đội ghi bànFC Vitebsk: 4Naftan: 5
Thắng bất ngờFC Vitebsk: 0Naftan: 0
Thua bất ngờFC Vitebsk: 0Naftan: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Naftan1
FC Vitebsk1
07 thg 3, 26
Naftan1
FC Vitebsk1
16 thg 8, 25
Naftan3
FC Vitebsk0
05 thg 4, 25
FC Vitebsk2
Naftan0
19 thg 10, 24
Naftan0
FC Vitebsk4
24 thg 5, 24
FC Vitebsk2
Naftan0
04 thg 2, 23
FC Vitebsk4
Naftan0
23 thg 9, 22
FC Vitebsk1
Naftan2
14 thg 3, 20
FC Vitebsk1
Naftan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga