Nhận định Dinamo Brest vs FC Gomel - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Gomel
Kiểm soát bóngDinamo Brest: 48%FC Gomel: 52%
Tổng số cú sútDinamo Brest: 11FC Gomel: 12
Sút trúng đíchDinamo Brest: 4FC Gomel: 4
Sút trượtDinamo Brest: 5FC Gomel: 5
Phạt gócDinamo Brest: 4FC Gomel: 4
Thẻ vàngDinamo Brest: 2FC Gomel: 2
Việt vịDinamo Brest: 2FC Gomel: 1
Phạm lỗiDinamo Brest: 14FC Gomel: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Gomel
Tổng bàn thắngDinamo Brest: 2.6FC Gomel: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDinamo Brest: 1.7FC Gomel: 1.4
Bàn thuaDinamo Brest: 0.9FC Gomel: 1
Kiểm soát bóngDinamo Brest: 47%FC Gomel: 55%
Tổng số cú sútDinamo Brest: 12.4FC Gomel: 13.3
Sút trúng đíchDinamo Brest: 4.2FC Gomel: 4.9
Sút trượtDinamo Brest: 5.4FC Gomel: 6.1
Phạm lỗiDinamo Brest: 14.2FC Gomel: 12.4
Phạt gócDinamo Brest: 4.4FC Gomel: 5.3
Việt vịDinamo Brest: 2FC Gomel: 1.4
Thẻ vàngDinamo Brest: 1.75FC Gomel: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Gomel
ThắngDinamo Brest: 7FC Gomel: 5
Trên 1.5 bànDinamo Brest: 6FC Gomel: 5
Trên 2.5 bànDinamo Brest: 5FC Gomel: 4
Trên 3.5 bànDinamo Brest: 3FC Gomel: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Brest: 5FC Gomel: 3
Thắng bất ngờDinamo Brest: 0FC Gomel: 0
Thua bất ngờDinamo Brest: 0FC Gomel: 0
Đối đầu
6
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
FC Gomel2
Dinamo Brest1
01 thg 2, 26
Dinamo Brest3
FC Gomel1
07 thg 11, 25
FC Gomel3
Dinamo Brest0
21 thg 6, 25
Dinamo Brest0
FC Gomel1
27 thg 9, 24
FC Gomel2
Dinamo Brest1
11 thg 5, 24
Dinamo Brest1
FC Gomel1
08 thg 10, 23
FC Gomel1
Dinamo Brest4
21 thg 5, 23
Dinamo Brest3
FC Gomel3
19 thg 10, 22
Dinamo Brest1
FC Gomel1
19 thg 6, 22
FC Gomel1
Dinamo Brest0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 3 |
|
23 | 37-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-23 | 43 |
| 6 |
|
24 | 34-23 | 39 |
| 7 |
|
24 | 28-21 | 37 |
| 8 |
|
24 | 30-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
24 | 24-41 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga