Nhận định Baranovichi vs FC Gomel - 20 thg 9, 2026
13.80
X3.30
21.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 31'FC Gomel · Bàn thắng 0–1Simanenka T.Kiến tạo Kukushkin G.
- Hiệp 20–1
- 88'FC Gomel · Bàn thắng 0–2Barsukov E.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
21.95
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.39
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Gomel
Kiểm soát bóngBaranovichi: 43%FC Gomel: 57%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9FC Gomel: 13
Sút trúng đíchBaranovichi: 4FC Gomel: 5
Sút trượtBaranovichi: 4FC Gomel: 6
Phạt gócBaranovichi: 4FC Gomel: 6
Thẻ vàngBaranovichi: 2FC Gomel: 2
Việt vịBaranovichi: 2FC Gomel: 2
Phạm lỗiBaranovichi: 13FC Gomel: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Gomel
Tổng bàn thắngBaranovichi: 2.7FC Gomel: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.5FC Gomel: 1.5
Bàn thuaBaranovichi: 1.2FC Gomel: 1
Kiểm soát bóngBaranovichi: 46%FC Gomel: 57%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.4FC Gomel: 11.9
Sút trúng đíchBaranovichi: 4.4FC Gomel: 4.7
Sút trượtBaranovichi: 3.7FC Gomel: 5.7
Phạm lỗiBaranovichi: 13.9FC Gomel: 13.6
Phạt gócBaranovichi: 4.4FC Gomel: 6
Việt vịBaranovichi: 2.7FC Gomel: 1.7
Thẻ vàngBaranovichi: 1.88FC Gomel: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Gomel
ThắngBaranovichi: 4FC Gomel: 4
Trên 1.5 bànBaranovichi: 7FC Gomel: 6
Trên 2.5 bànBaranovichi: 4FC Gomel: 5
Trên 3.5 bànBaranovichi: 3FC Gomel: 2
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 6FC Gomel: 5
Thắng bất ngờBaranovichi: 1FC Gomel: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0FC Gomel: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 26
FC Gomel2
Baranovichi3
10 thg 9, 16
Baranovichi0
FC Gomel6
15 thg 5, 16
FC Gomel4
Baranovichi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga