Nhận định Baranovichi vs FC Vitebsk - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVitebsk
Kiểm soát bóngBaranovichi: 51%FC Vitebsk: 49%
Tổng số cú sútBaranovichi: 11FC Vitebsk: 11
Sút trúng đíchBaranovichi: 5FC Vitebsk: 5
Sút trượtBaranovichi: 5FC Vitebsk: 5
Phạt gócBaranovichi: 6FC Vitebsk: 5
Thẻ vàngBaranovichi: 2FC Vitebsk: 1
Việt vịBaranovichi: 4FC Vitebsk: 2
Phạm lỗiBaranovichi: 11FC Vitebsk: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Vitebsk
Tổng bàn thắngBaranovichi: 2.6FC Vitebsk: 1.8
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1FC Vitebsk: 1.2
Bàn thuaBaranovichi: 1.6FC Vitebsk: 0.6
Kiểm soát bóngBaranovichi: 47%FC Vitebsk: 50%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.7FC Vitebsk: 10.2
Sút trúng đíchBaranovichi: 4.3FC Vitebsk: 4.8
Sút trượtBaranovichi: 4.3FC Vitebsk: 4.3
Phạm lỗiBaranovichi: 13.7FC Vitebsk: 11
Phạt gócBaranovichi: 5.1FC Vitebsk: 4.8
Việt vịBaranovichi: 3.3FC Vitebsk: 2
Thẻ vàngBaranovichi: 2FC Vitebsk: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitebsk
ThắngBaranovichi: 2FC Vitebsk: 5
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8FC Vitebsk: 4
Trên 2.5 bànBaranovichi: 4FC Vitebsk: 2
Trên 3.5 bànBaranovichi: 2FC Vitebsk: 1
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 5FC Vitebsk: 1
Thắng bất ngờBaranovichi: 1FC Vitebsk: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0FC Vitebsk: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
FC Vitebsk2
Baranovichi3
24 thg 9, 23
Baranovichi0
FC Vitebsk4
20 thg 5, 23
FC Vitebsk0
Baranovichi1
29 thg 8, 20
Baranovichi0
FC Vitebsk6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 3 |
|
23 | 37-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-23 | 43 |
| 6 |
|
24 | 34-23 | 39 |
| 7 |
|
24 | 28-21 | 37 |
| 8 |
|
24 | 30-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
24 | 24-41 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga