Nhận định FC Gomel vs FC Vitebsk - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.69
FC Vitebsk thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.21
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Vitebsk
Kiểm soát bóngFC Gomel: 56%FC Vitebsk: 44%
Tổng số cú sútFC Gomel: 10FC Vitebsk: 8
Sút trúng đíchFC Gomel: 4FC Vitebsk: 3
Sút trượtFC Gomel: 4FC Vitebsk: 4
Phạt gócFC Gomel: 5FC Vitebsk: 2
Thẻ vàngFC Gomel: 2FC Vitebsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Vitebsk
Tổng bàn thắngFC Gomel: 2.1FC Vitebsk: 3
Bàn thắng ghi đượcFC Gomel: 1.2FC Vitebsk: 1.6
Bàn thuaFC Gomel: 0.9FC Vitebsk: 1.4
Kiểm soát bóngFC Gomel: 50%FC Vitebsk: 45%
Tổng số cú sútFC Gomel: 8.6FC Vitebsk: 7.3
Sút trúng đíchFC Gomel: 3.3FC Vitebsk: 2.9
Sút trượtFC Gomel: 4FC Vitebsk: 3.7
Phạm lỗiFC Gomel: 16FC Vitebsk: 11
Phạt gócFC Gomel: 3.8FC Vitebsk: 2.7
Việt vịFC Gomel: 1.8FC Vitebsk: 1.2
Thẻ vàngFC Gomel: 2.56FC Vitebsk: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Vitebsk
ThắngFC Gomel: 4FC Vitebsk: 5
Trên 1.5 bànFC Gomel: 7FC Vitebsk: 9
Trên 2.5 bànFC Gomel: 4FC Vitebsk: 7
Trên 3.5 bànFC Gomel: 1FC Vitebsk: 2
Cả hai đội ghi bànFC Gomel: 6FC Vitebsk: 7
Thắng bất ngờFC Gomel: 0FC Vitebsk: 1
Thua bất ngờFC Gomel: 0FC Vitebsk: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
FC Gomel1
FC Vitebsk2
20 thg 3, 26
FC Vitebsk1
FC Gomel1
15 thg 9, 25
FC Gomel1
FC Vitebsk0
26 thg 4, 25
FC Vitebsk2
FC Gomel0
27 thg 10, 24
FC Vitebsk0
FC Gomel1
26 thg 7, 24
FC Gomel1
FC Vitebsk2
02 thg 6, 24
FC Gomel0
FC Vitebsk0
24 thg 2, 24
FC Vitebsk1
FC Gomel2
30 thg 9, 22
FC Gomel1
FC Vitebsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 5 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 6 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 16-25 | 18 |
| 14 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
22 | 19-54 | 11 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga