Nhận định FC Rostov vs Lokomotiv - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILokomotiv
xGFC Rostov: 1.2Lokomotiv: 1.23
Kiểm soát bóngFC Rostov: 53%Lokomotiv: 47%
Tổng số cú sútFC Rostov: 12Lokomotiv: 11
Sút trúng đíchFC Rostov: 4Lokomotiv: 6
Sút trượtFC Rostov: 5Lokomotiv: 3
Phạt gócFC Rostov: 4Lokomotiv: 3
Thẻ vàngFC Rostov: 1Lokomotiv: 3
Việt vịFC Rostov: 3Lokomotiv: 2
Phạm lỗiFC Rostov: 14Lokomotiv: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Bàn thắng kỳ vọngFC Rostov: 0.78Lokomotiv: 1.18
Tổng bàn thắngFC Rostov: 2.6Lokomotiv: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Rostov: 0.7Lokomotiv: 1.4
Bàn thuaFC Rostov: 1.9Lokomotiv: 1
Kiểm soát bóngFC Rostov: 45%Lokomotiv: 48%
Tổng số cú sútFC Rostov: 10.7Lokomotiv: 10.3
Sút trúng đíchFC Rostov: 4.4Lokomotiv: 4.8
Sút trượtFC Rostov: 4.6Lokomotiv: 3.5
Phạm lỗiFC Rostov: 14.9Lokomotiv: 15.6
Phạt gócFC Rostov: 4.2Lokomotiv: 3.3
Việt vịFC Rostov: 2.7Lokomotiv: 1.5
Thẻ vàngFC Rostov: 1.78Lokomotiv: 3.25
Tổng số đường chuyềnFC Rostov: 361Lokomotiv: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngFC Rostov: 3Lokomotiv: 3
Trên 1.5 bànFC Rostov: 7Lokomotiv: 7
Trên 2.5 bànFC Rostov: 6Lokomotiv: 3
Trên 3.5 bànFC Rostov: 3Lokomotiv: 2
Cả hai đội ghi bànFC Rostov: 2Lokomotiv: 4
Thắng bất ngờFC Rostov: 0Lokomotiv: 0
Thua bất ngờFC Rostov: 0Lokomotiv: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
9Thắng
7Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
18 thg 82026
FC Rostov
Lokomotiv10
24 thg 12026
FC Rostov
Lokomotiv11
30 thg 112025
FC Rostov
Lokomotiv13
23 thg 82025
Lokomotiv
FC Rostov33
30 thg 42025
Lokomotiv
FC Rostov02
26 thg 42025
FC Rostov
Lokomotiv11
23 thg 102024
FC Rostov
Lokomotiv22
25 thg 82024
Lokomotiv
FC Rostov32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 18-9 | 25 |
| 2 |
|
11 | 25-13 | 24 |
| 3 |
|
11 | 21-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 19-12 | 22 |
| 5 |
|
11 | 19-13 | 22 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 13 |
| 7 |
|
11 | 14-12 | 13 |
| 8 |
|
11 | 16-21 | 13 |
| 9 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 10 |
|
11 | 12-16 | 12 |
| 11 |
|
11 | 15-17 | 12 |
| 12 |
|
11 | 16-14 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-16 | 11 |
| 14 |
|
11 | 12-20 | 9 |
| 15 |
|
11 | 8-19 | 6 |
| 16 |
|
11 | 12-27 | 6 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL