Nhận định Feyenoord vs ADO Den Haag - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.21
Feyenoord thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.21
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.36
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIADO Den Haag
xGFeyenoord: 2.83ADO Den Haag: 0.74
Kiểm soát bóngFeyenoord: 63%ADO Den Haag: 37%
Tổng số cú sútFeyenoord: 21ADO Den Haag: 9
Sút trúng đíchFeyenoord: 7ADO Den Haag: 1
Sút trượtFeyenoord: 9ADO Den Haag: 5
Phạt gócFeyenoord: 7ADO Den Haag: 4
Thẻ vàngFeyenoord: 1ADO Den Haag: 2
Việt vịFeyenoord: 1ADO Den Haag: 1
Phạm lỗiFeyenoord: 8ADO Den Haag: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
ADO Den Haag
Bàn thắng kỳ vọngFeyenoord: 2.46ADO Den Haag: 1.64
Tổng bàn thắngFeyenoord: 3.5ADO Den Haag: 3.7
Bàn thắng ghi đượcFeyenoord: 2.6ADO Den Haag: 2.2
Bàn thuaFeyenoord: 0.9ADO Den Haag: 1.5
Kiểm soát bóngFeyenoord: 53%ADO Den Haag: 56%
Tổng số cú sútFeyenoord: 18.3ADO Den Haag: 15
Sút trúng đíchFeyenoord: 6.7ADO Den Haag: 5.2
Sút trượtFeyenoord: 7.4ADO Den Haag: 5.8
Phạm lỗiFeyenoord: 10.6ADO Den Haag: 14.2
Phạt gócFeyenoord: 5.6ADO Den Haag: 6.2
Việt vịFeyenoord: 1.1ADO Den Haag: 0.8
Thẻ vàngFeyenoord: 0.86ADO Den Haag: 1.33
Tổng số đường chuyềnFeyenoord: 483ADO Den Haag: 482
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ADO Den Haag
ThắngFeyenoord: 7ADO Den Haag: 5
Trên 1.5 bànFeyenoord: 9ADO Den Haag: 8
Trên 2.5 bànFeyenoord: 6ADO Den Haag: 7
Trên 3.5 bànFeyenoord: 5ADO Den Haag: 7
Cả hai đội ghi bànFeyenoord: 7ADO Den Haag: 6
Thắng bất ngờFeyenoord: 0ADO Den Haag: 0
Thua bất ngờFeyenoord: 0ADO Den Haag: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 21
Feyenoord1
ADO Den Haag1
02 thg 5, 21
ADO Den Haag3
Feyenoord2
27 thg 9, 20
Feyenoord4
ADO Den Haag2
15 thg 9, 19
Feyenoord3
ADO Den Haag2
12 thg 5, 19
Feyenoord0
ADO Den Haag2
23 thg 12, 18
ADO Den Haag2
Feyenoord2
01 thg 11, 18
Feyenoord5
ADO Den Haag1
28 thg 1, 18
Feyenoord3
ADO Den Haag1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 13-3 | 12 |
| 2 |
|
4 | 15-5 | 10 |
| 3 |
|
4 | 10-6 | 8 |
| 4 |
|
3 | 8-2 | 7 |
| 5 |
|
4 | 11-9 | 7 |
| 6 |
|
4 | 8-7 | 7 |
| 7 |
|
3 | 8-4 | 6 |
| 8 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 9 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 10 |
|
4 | 9-10 | 6 |
| 11 |
|
4 | 5-6 | 5 |
| 12 |
|
4 | 7-7 | 4 |
| 13 |
|
3 | 3-8 | 3 |
| 14 |
|
4 | 4-8 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-10 | 1 |
| 16 |
|
4 | 4-11 | 1 |
| 17 |
|
4 | 6-15 | 1 |
| 18 |
|
4 | 4-16 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie