Chuyển đến nội dung

Nhận định Kortrijk vs Zulte W - 6 thg 9, 2026

6 thg 915:00
0:2
Kết thúc
13.15 X3.45 22.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
22.27
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Kortrijk12Zulte W

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Kortrijk
Waregem
xGKortrijk: 1.03Zulte W: 1.37
Kiểm soát bóngKortrijk: 52%Zulte W: 48%
Tổng số cú sútKortrijk: 13Zulte W: 12
Sút trúng đíchKortrijk: 3Zulte W: 5
Sút trượtKortrijk: 6Zulte W: 4
Phạt gócKortrijk: 4Zulte W: 5
xGKortrijk: 0.54Zulte W: 0.87
Kiểm soát bóngKortrijk: 50%Zulte W: 50%
Tổng số cú sútKortrijk: 9Zulte W: 12
Sút trúng đíchKortrijk: 3Zulte W: 5
Sút trượtKortrijk: 3Zulte W: 4
Phạt gócKortrijk: 6Zulte W: 6
xGKortrijk: 0.541.03Zulte W: 0.871.37
Kiểm soát bóngKortrijk: 50%52%Zulte W: 50%48%
Tổng số cú sútKortrijk: 913Zulte W: 1212
Sút trúng đíchKortrijk: 33Zulte W: 55
Sút trượtKortrijk: 36Zulte W: 44
Phạt gócKortrijk: 64Zulte W: 65

Thống kê

Trung bình / Trận
Kortrijk
Waregem
Tổng bàn thắngKortrijk: 2.5Zulte W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcKortrijk: 0.9Zulte W: 2
Bàn thuaKortrijk: 1.6Zulte W: 1.3
Thẻ vàngKortrijk: 1Zulte W: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
Waregem
ThắngKortrijk: 2Zulte W: 6
Trên 1.5 bànKortrijk: 7Zulte W: 9
Trên 2.5 bànKortrijk: 5Zulte W: 7
Trên 3.5 bànKortrijk: 2Zulte W: 4
Cả hai đội ghi bànKortrijk: 5Zulte W: 8
Thắng bất ngờKortrijk: 0Zulte W: 0
Thua bất ngờKortrijk: 0Zulte W: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 27
Kortrijk
Zulte W
6Thắng
9Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
24 thg 22023Zulte WaregemKortrijk33
15 thg 102022KortrijkZulte Waregem13
19 thg 22022KortrijkZulte Waregem50
25 thg 92021Zulte WaregemKortrijk22
27 thg 22021KortrijkZulte Waregem12
02 thg 112020Zulte WaregemKortrijk11
29 thg 22020Zulte WaregemKortrijk22
19 thg 102019KortrijkZulte Waregem20
26 thg 122018KortrijkZulte Waregem42

Gần đây

Xếp hạng

Bỉ - Jupiler Pro League
# Đội T B Đ
1 Gent 8 15-4 22
2 Club Brugge KV 8 19-4 21
3 Charleroi 8 16-7 21
4 Union St. Gilloise 8 22-4 20
5 Anderlecht 8 9-6 16
6 KVC Westerlo 8 20-17 13
7 Genk 8 16-12 12
8 Zulte Waregem 8 10-9 11
9 Standard Liege 8 13-13 11
10 Lommel United 8 9-9 11
11 SK Beveren 8 8-14 9
12 St. Truiden 8 15-16 8
13 Antwerp 8 12-20 7
14 KV Mechelen 8 9-17 6
15 OH Leuven 8 6-14 5
16 RAAL La Louvière 8 8-18 4
17 Kortrijk 8 2-18 3
18 Cercle Brugge 8 9-16 3
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - Challenger Pro League