Nhận định RAAL La Louviere vs Kortrijk - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKortrijk
xGRAAL La Louviere: 1.31Kortrijk: 0.93
Kiểm soát bóngRAAL La Louviere: 45%Kortrijk: 55%
Tổng số cú sútRAAL La Louviere: 12Kortrijk: 12
Sút trúng đíchRAAL La Louviere: 4Kortrijk: 3
Sút trượtRAAL La Louviere: 5Kortrijk: 6
Phạt gócRAAL La Louviere: 4Kortrijk: 5
Thẻ vàngRAAL La Louviere: 2Kortrijk: 1
Việt vịRAAL La Louviere: 2Kortrijk: 3
Phạm lỗiRAAL La Louviere: 11Kortrijk: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Kortrijk
Bàn thắng kỳ vọngRAAL La Louviere: 0.98Kortrijk: 0.8
Tổng bàn thắngRAAL La Louviere: 2.5Kortrijk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRAAL La Louviere: 0.8Kortrijk: 0.9
Bàn thuaRAAL La Louviere: 1.7Kortrijk: 1.7
Kiểm soát bóngRAAL La Louviere: 34%Kortrijk: 44%
Tổng số cú sútRAAL La Louviere: 10.2Kortrijk: 10.4
Sút trúng đíchRAAL La Louviere: 3.6Kortrijk: 2.8
Sút trượtRAAL La Louviere: 4.4Kortrijk: 4.8
Phạm lỗiRAAL La Louviere: 12Kortrijk: 11.2
Phạt gócRAAL La Louviere: 2.8Kortrijk: 3.6
Việt vịRAAL La Louviere: 2.2Kortrijk: 2.6
Thẻ vàngRAAL La Louviere: 2.17Kortrijk: 1
Tổng số đường chuyềnRAAL La Louviere: 313Kortrijk: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
ThắngRAAL La Louviere: 1Kortrijk: 2
Trên 1.5 bànRAAL La Louviere: 8Kortrijk: 8
Trên 2.5 bànRAAL La Louviere: 6Kortrijk: 5
Trên 3.5 bànRAAL La Louviere: 3Kortrijk: 2
Cả hai đội ghi bànRAAL La Louviere: 5Kortrijk: 5
Thắng bất ngờRAAL La Louviere: 0Kortrijk: 0
Thua bất ngờRAAL La Louviere: 0Kortrijk: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 14-3 | 13 |
| 3 |
|
5 | 9-2 | 12 |
| 4 |
|
5 | 11-5 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-3 | 11 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 11 |
| 7 |
|
5 | 12-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 12-8 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-3 | 7 |
| 10 |
|
5 | 10-10 | 7 |
| 11 |
|
5 | 3-5 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-10 | 6 |
| 13 |
|
5 | 9-14 | 4 |
| 14 |
|
5 | 5-10 | 2 |
| 15 |
|
5 | 5-13 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-12 | 1 |
| 17 |
|
5 | 2-12 | 0 |
| 18 |
|
5 | 1-12 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League