Chuyển đến nội dung

Nhận định Kortrijk vs Charleroi - 29 thg 8, 2026

29 thg 817:15
1:3
Kết thúc
13.80 X3.55 22.20

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.35
Charleroi thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
22.20
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
3.7/10
Tỷ số chính xác
Kortrijk02Charleroi

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Kortrijk
Charleroi
xGKortrijk: 0.85Charleroi: 1.77
Kiểm soát bóngKortrijk: 39%Charleroi: 61%
Tổng số cú sútKortrijk: 11Charleroi: 18
Sút trúng đíchKortrijk: 2Charleroi: 6
Sút trượtKortrijk: 5Charleroi: 8
Phạt gócKortrijk: 3Charleroi: 8
Thẻ vàngKortrijk: 2Charleroi: 1
xGKortrijk: 1.2Charleroi: 1.6
Kiểm soát bóngKortrijk: 51%Charleroi: 49%
Tổng số cú sútKortrijk: 13Charleroi: 17
Sút trúng đíchKortrijk: 5Charleroi: 5
Sút trượtKortrijk: 5Charleroi: 9
Phạt gócKortrijk: 6Charleroi: 5
Thẻ vàngKortrijk: 1Charleroi: 1
xGKortrijk: 1.20.85Charleroi: 1.61.77
Kiểm soát bóngKortrijk: 51%39%Charleroi: 49%61%
Tổng số cú sútKortrijk: 1311Charleroi: 1718
Sút trúng đíchKortrijk: 52Charleroi: 56
Sút trượtKortrijk: 55Charleroi: 98
Phạt gócKortrijk: 63Charleroi: 58
Thẻ vàngKortrijk: 12Charleroi: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Kortrijk
Charleroi
Tổng bàn thắngKortrijk: 2.8Charleroi: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKortrijk: 1.1Charleroi: 1.8
Bàn thuaKortrijk: 1.7Charleroi: 1.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
Charleroi
ThắngKortrijk: 2Charleroi: 5
Trên 1.5 bànKortrijk: 8Charleroi: 9
Trên 2.5 bànKortrijk: 5Charleroi: 6
Trên 3.5 bànKortrijk: 2Charleroi: 5
Cả hai đội ghi bànKortrijk: 6Charleroi: 7
Thắng bất ngờKortrijk: 0Charleroi: 0
Thua bất ngờKortrijk: 0Charleroi: 0

Đối đầu

Kortrijk 9
13 Hòa
14 Charleroi
Lịch sử đối đầu
26 thg 12, 24
Kortrijk0
Charleroi1
25 thg 8, 24
Charleroi1
Kortrijk0
11 thg 5, 24
Charleroi3
Kortrijk1
14 thg 4, 24
Kortrijk1
Charleroi2
03 thg 2, 24
Kortrijk1
Charleroi0
23 thg 9, 23
Charleroi1
Kortrijk0
04 thg 3, 23
Kortrijk0
Charleroi1
18 thg 10, 22
Charleroi2
Kortrijk2
25 thg 1, 22
Charleroi1
Kortrijk1

Gần đây

Xếp hạng

Bỉ - Jupiler Pro League
# Đội T B Đ
1 Gent 8 15-4 22
2 Club Brugge KV 8 19-4 21
3 Charleroi 8 16-7 21
4 Union St. Gilloise 8 22-4 20
5 Anderlecht 8 9-6 16
6 KVC Westerlo 8 20-17 13
7 Genk 8 16-12 12
8 Zulte Waregem 8 10-9 11
9 Standard Liege 8 13-13 11
10 Lommel United 8 9-9 11
11 SK Beveren 8 8-14 9
12 St. Truiden 8 15-16 8
13 Antwerp 8 12-20 7
14 KV Mechelen 8 9-17 6
15 OH Leuven 8 6-14 5
16 RAAL La Louvière 8 8-18 4
17 Kortrijk 8 2-18 3
18 Cercle Brugge 8 9-16 3
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - Challenger Pro League